2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnBột cà chua (Cà tím)
KhácEU ✓

Bột cà chua (Cà tím)

SOLANUM MELONGENA FRUIT POWDER

Bột cà chua là một thành phần tự nhiên được chiết xuất từ quả cà chua (Solanum melongena L.) đã được sấy khô và xay thành bột mịn. Thành phần này chứa nhiều chất chống oxy hóa và vitamin, đặc biệt là vitamin C và các hợp chất phenolic. Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc miệng nhờ tính kháng khuẩn và làm sáng tự nhiên. Bột cà chua có khả năng hỗ trợ vệ sinh răng miệng và cải thiện sức khỏe nướu.

Cấu trúc phân tử SOLANUM MELONGENA FRUIT POWDER

PubChem (NIH)

CAS

84012-19-1

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được chấp nhận trong mỹ phẩm và sản

Tổng quan

Solanum Melongena Fruit Powder là bột tự nhiên được sản xuất từ quả cà chua đã sấy và xay thành hạt mịn. Thành phần này chứa nhiều alkaloid, flavonoid và vitamin C có tác dụng kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh. Được ứng dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc miệng nhờ khả năng làm sáng tự nhiên, kháng khuẩn và hỗ trợ sức khỏe nướu. Bột cà chua cũng được biết đến như một tác nhân mài mòn nhẹ để loại bỏ vết bẩn bề mặt trên răng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn tự nhiên giúp kiểm soát vi khuẩn gây hôi miệng
  • Làm sáng và tẩy trắng tự nhiên cho bề mặt răng
  • Cung cấp chất chống oxy hóa bảo vệ nướu và niêm mạc miệng
  • Chứa vitamin C hỗ trợ sức khỏe nướu và giảm chảy máu

Lưu ý

  • Độ mài mòn cao có thể làm tổn thương men răng nếu sử dụng quá thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho những người có nướu nhạy cảm
  • Hàm lượng bột tự nhiên không được kiểm soát chặt chẽ có thể gây không đều

Cơ chế hoạt động

Bột cà chua hoạt động thông qua cơ chế mài mòn vật lý kết hợp với các hợp chất hóa học tự nhiên. Các hạt bột có độ cứng và kích thước vừa phải để tẩy sạch bề mặt plaque và vết bẩn mà không làm tổn thương men răng quá mức. Đồng thời, các alkaloid và flavonoid trong bột cà chua có khả năng kìm hãm sự phát triển của vi khuẩn gram dương và gram âm trong khoang miệng, giúp giảm hôi miệng và viêm nướu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu truyền thống cho thấy Solanum melongena có hoạt tính chống khuẩn đối với Streptococcus mutans - vi khuẩn chính gây sâu răng. Hàm lượng vitamin C cao trong bột cà chua hỗ trợ tổng hợp collagen và giữ vững các mô nối liên kết nướu. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, và độ an toàn về độ mài mòn dài hạn cần được đánh giá thêm so với tiêu chuẩn quốc tế cho kem đánh răng.

Cách Bột cà chua (Cà tím) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Bột cà chua (Cà tím)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc miệng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng 2 lần mỗi ngày (sáng và tối) tương tự như kem đánh răng thông thường

Kết hợp tốt với

CALCIUM CARBONATEMENTHA PIPERITA OILSODIUM FLUORIDEXylitol (Đường Xylitol)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Bột cà chua (Cà tím)vsCALCIUM CARBONATE

Calcium carbonate là khoáng chất có độ mài mòn cao hơn, trong khi bột cà chua là tự nhiên với độ mài mòn vừa phải và có hoạt tính sinh học bổ sung

Bột cà chua (Cà tím)vsACTIVATED CHARCOAL

Activated charcoal có khả năng hấp thụ và làm sáng mạnh nhưng có độ mài mòn không xác định, trong khi bột cà chua có hoạt tính kháng khuẩn rõ ràng hơn

Bột cà chua (Cà tím)vsSILICA

Silicon dioxide là tác nhân mài mòn tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ về kích thước hạt, còn bột cà chua là tự nhiên nhưng kích thước hạt có thể không đều

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCI Dictionary - Personal Care CouncilNatural Product DatabaseCosmetic Ingredients Review PanelInternational Journal of Natural Product Research
  • INCI Naming Convention and Ingredient Listing— Personal Care Products Council
  • Solanum melongena - Traditional Medicine and Modern Applications— National Center for Biotechnology Information
  • Natural Abrasives in Oral Care Products— International Association for Dental Research

CAS: 84012-19-1 · EC: 281-665-6

Bạn có biết?

Cà chua không phải là loại quả mà về mặt thực phẩm được coi là rau, nhưng trong phân loại thực vật nó là quả của cây cà chua (Solanum melongena)

Bột cà chua đã được sử dụng trong y học truyền thống Đông Nam Á hàng thế kỷ để chữa viêm nướu và đau nha chu trước khi được ứng dụng vào mỹ phẩm hiện đại

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE