SORBETH-160 TRISTEARATE
Sorbeth-160 Tristearat là một chất nhũ hóa và làm mềm mạnh mẽ được tạo từ sorbitol ethoxylated kết hợp với axit stearic. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem dưỡng, kem chống nắng và sữa rửa mặt để tạo ra kết cấu mịn và giúp các thành phần hòa tan đều. Nó có khả năng tăng độ ẩm trên da và cải thiện cảm giác của sản phẩm khi sử dụng.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex VI (d
Sorbeth-160 Tristearat là một chất nhũ hóa polyethoxylate tổng hợp dựa trên sorbitol, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này có độ HLB (hydrophilic-lipophilic balance) cao, làm cho nó đặc biệt hiệu quả trong việc tạo ra các emulsion O/W (dầu trong nước) ổn định. Với 160 mol ethylene oxide, nó mang lại tính chất ưa nước mạnh mẽ, cho phép các sản phẩm có kết cấu nhẹ nhàng và dễ thẩm thấu.
Sorbeth-160 Tristearat hoạt động bằng cách định hướng các phân tử của nó tại giao diện giữa dầu và nước, với phần yêu thích nước hướng ra ngoài và phần yêu thích dầu hướng vào trong. Cơ chế này giúp bao bọc các giọt dầu trong pha nước, tạo ra một乳液 ổn định. Trên da, nó cũng hoạt động như một bề mặt hoạt động nhẹ nhàng, giúp làm sạch và cải thiện cảm giác của sản phẩm mà không gây kích ứng đáng kể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các polyethoxylate sorbitol cho thấy chúng an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ phù hợp (thường dưới 10%). Báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) xác nhận các hợp chất này không gây độc tính cấp tính hoặc phản ứng dị ứng đáng kể ở hầu hết người dùng. Các thử nghiệm in vivo chỉ ra rằng sorbeth-160 tristearat không làm tăng tính toán cấp tính khi áp dụng trên da khỏe mạnh.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong các công thức kem dưỡng, kem chống nắng và sữa rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày an toàn khi được sử dụng trong sản phẩm rửa sạch hoặc ở nồng độ thích hợp
Công dụng:
Cả hai là nhũ hóa polyethoxylate, nhưng Sorbeth-160 Tristearat có cơ sở sorbitol trong khi Polysorbate 80 có cơ sở sorbitan. Sorbeth-160 có xu hướng nhẹ nhàng hơn và phù hợp hơn cho các sản phẩm dưỡng da.
Sorbeth-160 Tristearat là chất nhũ hóa hoạt động, trong khi Cetyl Alcohol là chất làm mềm và giúp tăng độ dày. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để tăng cường tính ổn định và kết cấu.
Bạn có biết?
Sorbeth-160 Tristearat được tạo ra bằng cách phản ứng sorbitol với ethylene oxide, quá trình này được gọi là ethoxylation, để tạo ra một molécule hybrid yêu thích cả dầu lẫn nước.
Số '160' trong tên chỉ số lượng ethylene oxide (khoảng 160 mol) được thêm vào, quyết định độ ưa nước và độ HLB của chất, điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả nhũ hóa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE