SORBETH-2 HEXAISOSTEARATE
Sorbeth-2 Hexaisostearate là một ester phức tạp được tạo thành từ axit isostearic và một polyethylene glycol ether của sorbitol, chứa trung bình 2 mol ethylene oxide. Đây là một chất làm mềm da (emollient) có cấu trúc hybrid giữa dầu khô (dry oil) và surfactant nhẹ. Thành phần này cung cấp độ ẩm lâu dài, tạo cảm giác mềm mại mà không để lại lớp màng nhờn bề mặt. Thường được sử dụng trong các công thức skincare cao cấp, đặc biệt là serums, oils và các sản phẩm chăm sóc nhạy cảm.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt hoàn toàn ở EU theo Annex
Sorbeth-2 Hexaisostearate là một chất làm mềm da hybrid có nguồn gốc từ sorbitol và isostearic acid. Khác với các loại dầu truyền thống, thành phần này kết hợp tính chất của emollient dầu với khả năng thẩm thấu nhẹ nhàng, tạo ra một loại 'dry oil' hiện đại. Nó được ưa chuộng trong các công thức skincare cao cấp vì khả năng cung cấp độ ẩm mà không gây bóng dầu hoặc tắc lỗ chân lông. Thành phần này đặc biệt phù hợp cho những người tìm kiếm một sản phẩm chăm sóc da sạch lành nhưng vẫn giàu dưỡng chất. Với cấu trúc phân tử được thiết kế kỹ lưỡng, nó cho phép các hoạt chất khác thẩm thấu sâu vào da hiệu quả hơn, làm nó trở thành một 'multi-tasker' lý tưởng trong skincare routine.
Sorbeth-2 Hexaisostearate hoạt động thông qua cơ chế kép: trước tiên, các phân tử ester dầu giàu mỡ bao bọc lớp ngoài da, hình thành một rào cản dưỡng ẩm nhẹ nhàng mà không tạo cảm giác bí bách. Đồng thời, cấu trúc polyethylene glycol ether giúp giữ nước trong da và cải thiện khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất khác. Nhờ vào tính chất 'dry oil' của nó, thành phần này không tạo residue dầu bóng áng mà thay vào đó tạo ra một layer mịn mà không bao phủ kín lỗ chân lông. Điều này làm cho nó an toàn cho da dầu, da nhạy cảm, thậm chí cả da mụn khi sử dụng ở nồng độ phù hợp.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về các polyol ester và sorbitol derivatives cho thấy chúng có khả năng giữ ẩm xuất sắc với an toàn da cao. Các isostearate esters được công nhận trong ngành công nghiệp mỹ phẩm là emollients mạnh mẽ nhưng ít gây bít tắc lỗ chân lông so với các dầu truyền thống. Các nghiên cứu dermatological khác nhau đã xác nhận rằng các công thức chứa sorbitan esters và polyethylene glycol esters an toàn cho các loại da khác nhau, bao gồm cả da dị ứng và da nhạy cảm. Khả năng tăng cường thẩm thấu của các thành phần hoạt chất (penetration enhancing properties) đã được ghi nhận trong nhiều tài liệu khoa học.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-15% trong các công thức serums và oils. Trong các sản phẩm emulsion, nồng độ thường thấp hơn (0.5-5%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, sáng và tối. Không có hạn chế về tần suất sử dụng.
Công dụng:
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER