SORBETH-450 TRISTEARATE
Sorbeth-450 Tristearate là một chất nhũ hóa không ion được tạo từ sorbitol, ethylene oxide và axit stearic. Thành phần này có khả năng kết hợp tốt giữa các pha dầu và nước, giúp ổn định công thức mỹ phẩm. Ngoài vai trò nhũ hóa chính, nó còn tăng cường độ bọt và điều chỉnh độ sánh để tạo texture mượt mà. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm và các công thức chăm sóc da cao cấp.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Sorbeth-450 Tristearate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) không ion thuộc nhóm polysorbate, được tạo thành từ polysorbate polyethylene glycol ether của sorbitol và axit stearic. Thành phần này có cấu trúc amphiphilic, cho phép nó hoạt động ở giao diện giữa các pha dầu và nước. Với 450 moles ethylene oxide, nó mang tính chất hydrophilic cao, lý tưởng cho các công thức nước-trong-dầu (W/O) và dầu-trong-nước (O/W). Thành phần này phổ biến trong mỹ phẩm hiện đại vì có khả năng nhũ hóa mạnh, ổn định, và an toàn cho hầu hết các loại da. Nó không chỉ giữ ổn định các thành phần khó trộn mà còn cải thiện cảm nhận sử dụng sản phẩm qua tăng cường độ bọt và điều chỉnh độ sánh.
Sorbeth-450 Tristearate hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử của nó ở giao diện dầu-nước, với phần hydrophobic (yêu dầu) hướng vào hạt dầu và phần hydrophilic (yêu nước) hướng vào pha nước. Cấu trúc này giảm căng bề mặt, cho phép các giọt dầu nhỏ hòa trộn đều vào nước. Trên da, chất này giúp phân tán các thành phần dưỡng ẩm và dầu thiết yếu một cách hiệu quả, tạo cảm giác sạch mà không gây căng da. Ngoài ra, khả năng tăng cường bọt của nó giúp tăng diện tích tiếp xúc với các chất bẩn, cholesterol, và sebum trên bề mặt da, từ đó tăng hiệu quả làm sạch. Đặc biệt, nó có tính kích thích thấp đối với da nhạy cảm nhờ cấu trúc polyethylene glycol công nghệ cao.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetics Ingredient Review (CIR) đã xác nhận an toàn của polysorbate, bao gồm Sorbeth-450 Tristearate, khi sử dụng ở nồng độ từ 1-10% trong mỹ phẩm. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng các polysorbate ester có khả năng nhũ hóa vượt trội so với các surfactant truyền thống, với độ ổn định cao hơn khi lưu trữ lâu dài. Nghiên cứu dermatological cũng chỉ ra rằng polysorbate không gây phản ứng phototoxic hoặc gây kích ứng nhạy cảm đáng kể ở nồng độ sử dụng thông thường. Tuy nhiên, một tỷ lệ nhỏ người dùng (khoảng 0.1-0.5%) có thể phát triển nhạy cảm tiếp xúc sau khi sử dụng lâu dài, vì vậy patch test được khuyên dùng cho da cực kỳ nhạy cảm.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% (thường dùng 2-5% trong hầu hết công thức)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm; 2-3 lần/tuần cho kem dưỡng
Công dụng:
Cả hai đều là polysorbate không ion, nhưng Sorbeth-450 có 450 moles ethylene oxide so với Polysorbate 80 có cấu trúc đơn giản hơn. Sorbeth-450 Tristearate có khả năng nhũ hóa ổn định hơn, đặc biệt với các công thức phức tạp.
Cetearyl alcohol là một emollient co-emulsifier, trong khi Sorbeth-450 Tristearate là surfactant chính. Cetearyl alcohol cần kết hợp với emulsifier khác, còn Sorbeth-450 hoạt động độc lập.
Lecithin là emulsifier tự nhiên, trong khi Sorbeth-450 là synthetic. Lecithin nhẹ nhàng hơn nhưng ổn định kém hơn; Sorbeth-450 mạnh và ổn định hơn.
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Sorbeth-450 Tristearate có tên 'sorbeth' từ 'sorbitol' và 'eth' từ 'ethylene oxide', phản ánh nguồn gốc hóa học của nó
Con số 450 chỉ số lượng moles ethylene oxide được thêm vào sorbitol, càng nhiều moles thì càng hydrophilic - điều này giúp tạo ra các biến thể khác nhau (Sorbeth-20, Sorbeth-40, v.v.) cho các ứng dụng khác nhau
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE