SORBETH-50 PENTAISOSTEARATE
Đây là chất nhũ hóa phi ion được tạo ra từ sorbitol (một polyol tự nhiên) qua quá trình ethoxylation với 50 moles ethylene oxide, sau đó được este hóa với axit isostearic. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức乳 cream và lotion bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước. Sorbet-50 Pentaisostearate thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp vì khả năng tương thích tốt với nhiều loại thành phần khác nhau.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Reg
Sorbet-50 Pentaisostearate là một chất nhũ hóa phi ion phức tạp được tạo ra từ sorbitol, một polyol tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây. Thông qua quá trình ethoxylation, sorbitol được kết nối với 50 phân tử ethylene oxide trung bình, làm tăng tính tan trong nước của nó. Sau đó, hỗn hợp này được este hóa với axit isostearic (một axit béo phân nhánh), tạo ra một phân tử có cấu trúc độc đáo với phần đầu ưa nước mạnh mẽ và phần đuôi ưa dầu. Những đặc tính này khiến nó trở thành một chất nhũ hóa đa năng trong công nghiệp mỹ phẩm. Chất này được sử dụng chủ yếu để ổn định các công thức乳 cream, lotion và serum, đặc biệt là những sản phẩm cao cấp yêu cầu kết cấu mượt mà và ổn định lâu dài. Khác với một số chất nhũ hóa khác có thể gây kích ứng, Sorbet-50 Pentaisostearate có hồ sơ an toàn tốt và thường được xem là một lựa chọn nhân đạo hơn. Nó cũng có khả năng hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ, giúp làm sạch da mà không làm tổn thương các lớp lipid bảo vệ tự nhiên.
Sorbet-50 Pentaisostearate hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các pha dầu và nước trong các công thức nhũ hóa. Phần hydrophilic (ưa nước) của phân tử được hướng về phía nước, trong khi phần lipophilic (ưa dầu) hướng về phía các dầu và chất béo. Sự phân bố này cho phép tạo thành một lớp bề mặt ổn định xung quanh các giọt dầu nhỏ, ngăn chặn chúng kết tụ và tách biệt khỏi pha nước theo thời gian. Trên da, Sorbet-50 Pentaisostearate giúp tạo ra một kết cấu mịn màng và dễ thẩm thấu. Nhờ vào cấu trúc ethoxylate của nó, nó có khả năng hoạt động như một chất làm mềm da nhẹ, cung cấp cảm giác mịn mà không gây cảm giác dầu nặng hoặc kích ứng. Nó cũng hỗ trợ thẩm thấu da bằng cách giảm kháng cự của rào cản da, cho phép các thành phần hoạt chất khác (như vitamin, peptide hay các chất chống oxy hóa) xâm nhập vào da sâu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất nhũ hóa ethoxylate sorbitol cho thấy chúng có hồ sơ an toàn tốt với độc tính da tối thiểu. Một báo cáo của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng các sorbitan ester ethoxylate được sử dụng với nồng độ từ 0,5-10% thường được ghi nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm sinh học cho thấy Sorbet-50 Pentaisostearate có khả năng tương thích tốt với thành phần da và không gây phản ứng nhạy cảm đáng kể ở phần lớn người dùng. Nghiên cứu về hiệu suất nhũ hóa cho thấy công thức có Sorbet-50 Pentaisostearate đạt được độ ổn định nhũ hóa cao hơn so với các chất nhũ hóa đơn giản, đặc biệt là ở nhiệt độ thay đổi. Các phát hiện này giải thích tại sao nó được ưa chuộng trong các sản phẩm cao cấp yêu cầu tuổi thọ kệ dài và kết cấu nhất quán. Ngoài ra, không có bằng chứng khoa học cho thấy nó gây rối loạn nội tiết hoặc có tác dụng độc hại lâu dài khi sử dụng qua da.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-5% là nồng độ phổ biến trong các công thức mỹ phẩm; 2-4% thường được sử dụng cho các công thức cream và lotion ổn định tối ưu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày là an toàn; không có giới hạn tần suất cụ thể
Công dụng:
Polysorbate 80 là chất nhũ hóa phổ biến hơn nhưng có hồ sơ an toàn ít được nghiên cứu hơn; Sorbet-50 Pentaisostearate cung cấp hiệu suất nhũ hóa tương tự nhưng thường ít kích ứng hơn; Polysorbate 80 dễ tìm và rẻ hơn, nhưng Sorbet-50 Pentaisostearate ổn định hơn ở nhiệt độ cao
Cetyl Alcohol là một chất thay thế (emulsifier) cổ điển nhưng không tạo nhũ hóa mạnh như Sorbet-50; Sorbet-50 Pentaisostearate cung cấp độ ổn định nhũ hóa tốt hơn trong các công thức phức tạp; Cetyl Alcohol thường dễ tinh khiết và ít đắt hơn
Sorbet-50 Pentaisostearate là phiên bản ethoxylate của sorbitan esters; cả hai đều dựa trên sorbitol nhưng Sorbet-50 Pentaisostearate tan tốt hơn trong nước nhờ ethoxylation; Sorbitan Stearate không ethoxylate, do đó thường dùng cho các công thức dầu trong nước (O/W)
Bạn có biết?
Sorbitol, chất gốc của Sorbet-50 Pentaisostearate, được phát hiện lần đầu tiên trong quả nho khô vào năm 1872 bởi nhà hóa học Đức Hermann Emil Fischer
Tên gọi 'Sorbet' không liên quan đến tây trangé mà xuất phát từ danh pháp INCI, trong đó 'Sorb' đề cập đến sorbitol và 'eth' chỉ ra quá trình ethoxylation; nó là một sự trùng hợp mộc mạc mà tên gọi này tương tự như loại tráng miệng phổ biến!
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE