SORBETH-6 BEESWAX
Sorbeth-6 Beeswax là một chất nhũ hóa tổng hợp được tạo ra bằng cách ethoxylate sorbitol và kết hợp với sáp ong tự nhiên, với tỷ lệ mol EO trung bình là 6. Thành phần này kết hợp những đặc tính lợi ích của sáp ong với khả năng nhũ hóa của ethylene oxide, tạo nên một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng nhưng hiệu quả. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức chăm sóc da để ổn định các hỗn hợp dầu-nước và cải thiện cảm nhận trên da. Thành phần này được đánh giá là an toàn và ôn hòa, phù hợp với nhiều loại sản phẩm skincare cao cấp.
CAS
8051-15-8
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng Sorbeth-6 Beeswax tr
Sorbeth-6 Beeswax là một chất nhũ hóa phi ion được sản xuất bằng cách ethoxylate sorbitol (một đường alcohol tự nhiên) và sau đó esterify với sáp ong. Quá trình này tạo ra một phân tử hybrid kết hợp tính chất hydrophile của ethylene oxide với tính chất lipophile của sáp ong tự nhiên. Thành phần này hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng, giúp pha trộn các thành phần dầu và nước trong các sản phẩm chăm sóc da. Sáp ong trong công thức cung cấp lợi ích dưỡng da bổ sung nhờ các axit béo thiết yếu, ester wax và các chất chống oxy hóa tự nhiên. Đây là một lựa chọn ưa thích trong các công thức tự nhiên hoặc gần tự nhiên (clean beauty) vì nó kết hợp hiệu suất với nguồn gốc tự nhiên.
Sorbeth-6 Beeswax hoạt động ở mức phân tử bằng cách giảm độ căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép các thành phần này trộn lẫn hoặc tạo thành các giọt nhỏ bền vững. Phần ethoxylate (đầu hydrophile) hướng về phía nước, trong khi phần sáp ong (đuôi lipophile) hướng về phía dầu. Khi áp dụng lên da, thành phần này tạo một lớp phim bảo vệ nhẹ nhàng từ sáp ong, giúp giữ lại độ ẩm và bảo vệ chống lại các yếu tố môi trường. Các axit béo và phytoceramides trong sáp ong hỗ trợ chức năng rào chắn da và cải thiện mịn màng da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về sáp ong cho thấy nó chứa khoảng 300+ hợp chất tự nhiên bao gồm axit béo, alcohol béo, ester và hydrocarbons. Những hợp chất này đã được chứng minh là có tính chất chống viêm, kháng khuẩn và làm mềm da. Ethoxylated surfactants nói chung được cấp bằng cấp an toàn cao bởi các cơ quan quản lý toàn cầu và các nghiên cứu độc lập. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng các chất nhũ hóa nhẹ nhàng như sorbeth-based emulsifiers có xu hướng kích ứch da ít hơn so với các emulsifier mạnh hơn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức kem và乳液
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, trong các sản phẩm dùng hàng ngày
Công dụng:
Polysorbate 80 là một ethoxylated emulsifier hoàn toàn tổng hợp, trong khi Sorbeth-6 Beeswax kết hợp nguồn gốc tự nhiên (sáp ong). Polysorbate 80 có khả năng nhũ hóa mạnh hơn nhưng có thể kích ứch da nhạy cảm hơn.
Cetyl alcohol là một dầu mỡ hoạt động chủ yếu như một emollient và thickener, trong khi Sorbeth-6 Beeswax là một chất hoạt động bề mặt chính (emulsifier). Cetyl alcohol không nhũ hóa nhưng cải thiện cảm nhận.
Beeswax tinh khiết là một hợp chất không hoạt động bề mặt, chủ yếu là dầu mỡ và làm dày. Sorbeth-6 Beeswax kết hợp đặc tính này với khả năng nhũ hóa từ ethoxylation, làm cho nó linh hoạt hơn.
CAS: 8051-15-8 · EC: -
Bạn có biết?
Sáp ong được tạo ra bởi những con ong đực thông qua các tuyến wax trên bụng của chúng - một con ong chỉ sản xuất được khoảng 1/12 gram sáp trong cả đời, làm cho nó là một trong những thành phần quý giá nhất trong mỹ phẩm tự nhiên.
Sáp ong đã được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm từ thời Ai Cập cổ đại và Trung Quốc cổ đại, khoảng 5,000 năm trước, để bảo vệ và dưỡng da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE