SORBITAN FATTY ACID ESTER
Sorbitan Fatty Acid Ester là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được tạo ra từ sorbitol (một chất tạo độ ẩm tự nhiên) và các axit béo. Thành phần này giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức, tạo thành các sản phẩm có kết cấu mịn màng và ổn định. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da và trang điểm để cải thiện khả năng dẻo và tuỳ theo công thức cụ thể của hãng mỹ phẩm.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Quy định (E
Sorbitan Fatty Acid Ester là một lớp chất nhũ hóa nonionic được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Được tạo thành từ sorbitol, một cơ sở đường tự nhiên, kết hợp với các axit béo thiên nhiên, thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc giữ ổn định công thức. Thành phần này có khả năng hoạt động ở giao diện giữa các thành phần hợp chất và không hợp chất, cho phép tạo ra các hỗn hợp đồng nhất. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng cho các công thức kem, bơ, và các sản phẩm hybrid chứa cả dầu và nước.
Sorbitan Fatty Acid Ester hoạt động bằng cách hướng phần đầu thích nước (hydrophilic) của phân tử về phía pha nước, trong khi phần đuôi thích dầu (lipophilic) hướng về phía pha dầu. Cơ chế này tạo ra một lớp bảo vệ quanh các hạt dầu, ngăn chúng kết tập lại với nhau và tách ra khỏi phần nước. Ngoài ra, thành phần này còn giúp giảm căng bề mặt (surface tension) giữa các thành phần, cho phép chúng trộn lẫn một cách hiệu quả. Trên da, nó giúp phân phối các dưỡng chất khác một cách đều đặn mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Sorbitan Fatty Acid Ester có an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm. Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá rằng chất này an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch được để rửa sạch hoàn toàn, cũng như các sản phẩm thời gian dài như kem dưỡng da. Hồ sơ độc tính thấp của nó khiến nó trở thành lựa chọn thích hợp cho da nhạy cảm. Trong các thử nghiệm in vitro và in vivo, thành phần này thể hiện khả năng nhũ hóa hiệu quả với mức độ kích ứng tối thiểu. Nó cũng tương thích với nhiều loại da khác nhau và không gây tắc lỗ chân lông ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và độ cần thiết của nhũ hóa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc da thông thường
Công dụng:
Cả hai đều là các chất nhũ hóa nonionic, nhưng Sorbitan Fatty Acid Ester có cấu trúc phân tử nhỏ hơn và thường mạnh hơn. Polysorbate 20 có khả năng hòa tan nước tốt hơn và thường sử dụng ở nồng độ thấp hơn.
Cetyl Alcohol là một cthước làm dày và nhũ hóa thứ cấp, trong khi Sorbitan Fatty Acid Ester là nhũ hóa chính. Cetyl Alcohol tạo cảm giác dày hơn, trong khi Sorbitan tạo cảm giác mịn hơn.
Bạn có biết?
Sorbitan là một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất sorbitol, thường được sản xuất từ glucose hoặc tinh bột, giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên thiên nhiên
Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và nước ngoài làm chất nhũ hóa an toàn cho con người
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE