2-[4-(beta-D-glucopyranosyloxy)-3-hydroxyphenyl]-3,5,7-trihydroxy-4H-1-benzopyran-4-one
CAS
20229-56-5
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 20229-56-5 · EC: 243-614-6
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL