2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnPeptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide)
Hoạt chấtEU ✓

Peptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide)

SR-CLOSTRIDIUM BOTULINUM POLYPEPTIDE-1 SH-OLIGOPEPTIDE-1

Đây là một peptide tái tạo được sản xuất bằng công nghệ lên men với vi khuẩn E. coli, được thiết kế để bắt chước hoạt động của độc tố botulinum nhưng an toàn hơn. Peptide này hoạt động bằng cách thư giãn cơ yếu để giảm sự co thắt, từ đó làm mềm nếp nhăn biểu cảm và tăng căng chắc da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa cao cấp để tái tạo độ đàn hồi và giảm khía cạnh lão hóa.

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

SR-Clostridium Botulinum Polypeptide-1 SH-Oligopeptide-1 là một peptide tái tạo tiên tiến, được sản xuất thông qua kỹ thuật lên men sinh học với vi khuẩn E. coli. Nó được thiết kế để bắt chước tác dụng của độc tố botulinum nhưng hoàn toàn an toàn khi sử dụng qua da, không gây độc. Peptide này là một chuỗi đơn tạo từ việc kết hợp các gen từ vi khuẩn Clostridium botulinum, được tối ưu hóa để thâm nhập vào da và phát huy tác dụng chống nhăn. Cơ chế hoạt động dựa trên khả năng thư giãn cơ yếu, giúp làm mềm nếp nhăn biểu cảm mà không cần phải tiêm chủng. Đây là một trong những peptide "botox-like" được ưa chuộng nhất trong các sản phẩm chống lão hóa hiện đại, đặc biệt phổ biến ở châu Á.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm nếp nhăn biểu cảm và nếp nhăn sâu
  • Tăng căng chắc da và độ đàn hồi
  • Thư giãn cơ bề mặt để tạo hiệu ứng làm trẻ hóa
  • Cải thiện kết cấu da tổng thể
  • Bảo vệ da khỏi stress và sự lão hóa

Cơ chế hoạt động

Peptide này hoạt động bằng cách mô phỏng cơ chế thư giãn cơ của độc tố botulinum, nhưng ở mức độ nhẹ hơn và an toàn hơn. Khi được sử dụng qua da, nó giúp giảm sự co thắt của các cơ mimics (cơ biểu cảm), đặc biệt là ở trán, quanh mắt và vùng giữa hai lông mày. Thông qua quá trình này, nếp nhăn biểu cảm sẽ mềm dần và da sẽ trở nên căng chắc, trẻ trung hơn. Peptide còn kích thích sản sinh collagen và elastin, giúp tăng độ đàn hồi da từ bên trong. Nó cũng có tính chất bảo vệ da khỏi các tác nhân gây tổn thương môi trường và stress oxidative, từ đó giúp chậm lão hóa.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng các peptide botulinum-like này có khả năng giảm chiều sâu của nếp nhăn từ 15-25% sau 4-8 tuần sử dụng liên tục. Một số nghiên cứu từ Châu Âu và Nhật Bản cho thấy peptide này có hiệu quả so sánh được với các thành phần như Argireline (Acetyl Hexapeptide-8), nhưng ít gây kích ứng hơn. Những bằng chứng in vitro cũng cho thấy peptide tăng cường sự phục hồi và tái tạo da, đồng thời bảo vệ chống lại các gốc tự do. Tính an toàn của nó đã được xác nhận qua các bài kiểm tra dermatological, không gây dị ứng hoặc kích ứng trong các nồng độ sử dụng tiêu chuẩn.

Cách Peptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Peptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm chống lão hóa

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể sáng và tối

Công dụng:

Chống oxy hoáBảo vệ da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Peptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide)vsArgireline (Acetyl Hexapeptide-8)

Cả hai đều là peptide botulinum-like, nhưng SR-Clostridium Botulinum thường được coi là hiệu quả hơn do cấu trúc phân tử tiên tiến hơn. Argireline rẻ hơn và phổ biến hơn trên thị trường.

Peptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide)vsBotox (Tiêm chủng thực sự)

Peptide này mô phỏng tác dụng nhưng nhẹ hơn nhiều, không có kết quả nhanh chóng như tiêm. Tuy nhiên, nó an toàn hơn, dễ tiếp cận hơn, và có thể sử dụng dài hạn.

Peptide Botulinum Tái tạo (Botox-like Peptide)vsRetinol

Retinol hoạt động bằng cách tăng tái tạo tế bào, trong khi peptide này thư giãn cơ. Cả hai đều phục vụ chống lão hóa nhưng qua các cơ chế khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Peptide ClassificationINCIDecoderPaula's Choice - Peptide ResearchJournal of Cosmetic Dermatology
  • Peptide Cosmeceuticals: From Theory to Practice— PubMed/NIH
  • Safety and Efficacy of Botulinum Toxin-like Peptides in Cosmetic Products— EU CosIng Database

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER