2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearamidoethyl Diethylamine
KhácEU ✓

Stearamidoethyl Diethylamine

STEARAMIDOETHYL DIETHYLAMINE

Đây là một chất điều hòa tóc và chống tĩnh điện thuộc nhóm amide, được tạo thành từ axit stearic và diethylaminoethanol. Thành phần này giúp cải thiện độ mềm mượt, khả năng chải xuyên tóc và giảm hiện tượng tóc bồng bềnh do tĩnh điện. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên biệt.

Cấu trúc phân tử STEARAMIDOETHYL DIETHYLAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C24H50N2O

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

Tên IUPAC

N-[2-(diethylamino)ethyl]octadecanamide

CAS

16889-14-8

3/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Phải tuân thủ quy định cosmetic EU, an t

Tổng quan

Stearamidoethyl Diethylamine là một chất điều hòa tóc được chứng minh hiệu quả, có tính chất chống tĩnh điện mạnh mẽ. Thành phần này được sản xuất bằng cách kết hợp axit stearic với diethylaminoethanol, tạo ra một phân tử có khả năng bám dính vào bề mặt tóc và cải thiện tính năng cơ học. Nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt, nó hoạt động như một chất mềm mại tóc chuỗi dài, giúp tóc có độ bóng tự nhiên và giảm ma sát giữa các sợi tóc. Đây là một thành phần được ưa chuộng trong công nghiệp chăm sóc tóc vì hiệu quả cao và an toàn tốt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện và bồng bềnh tóc
  • Cải thiện độ mềm mượt và bóng bẩy tóc
  • Tăng khả năng chải xuyên và dễ tạo kiểu
  • Giúp tóc bám dính tốt hơn sau gội đầu

Cơ chế hoạt động

Phân tử Stearamidoethyl Diethylamine có phần đuôi lipophilic (yêu thích dầu) dính vào bề mặt tóc, trong khi phần đầu chứa diethylamine tạo điện tích dương. Điều này giúp trung hòa các điện tích âm trên bề mặt tóc, từ đó giảm đáng kể hiện tượng tóc bồng bềnh và tĩnh điện. Đồng thời, nó tạo một lớp bảo vệ mềm mượt, giảm ma sát và cải thiện khả năng chải xuyên. Thành phần này đặc biệt hiệu quả với tóc khô, hư tổn hoặc sau các liệu pháp hóa chất như duỗi, nhuộm tóc, vì nó giúp phục hồi độ bóng tự nhiên và dễ chải xuyên.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cosmetic cho thấy các chất amide từ axit béo, đặc biệt là Stearamidoethyl Diethylamine, có hiệu quả cao trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc. Các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng thành phần này giảm hệ số ma sát tóc (coefficient of friction) lên đến 40-50% sau một lần sử dụng, so với tóc chưa được điều trị. Ngoài ra, các bài báo được công bố trên các tạp chí cosmetic uy tín cho thấy nó an toàn cho da đầu khi sử dụng với nồng độ phù hợp (thường từ 1-5% trong các sản phẩm cuối cùng) và không gây kích ứng cho phần lớn người dùng.

Cách Stearamidoethyl Diethylamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearamidoethyl Diethylamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-5% trong sản phẩm dầu xả, dầu gội hay mặt nạ tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hằng ngày hoặc theo nhu cầu, thường là 2-3 lần mỗi tuần để tối ưu hiệu quả

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

CETRIMONIUM CHLORIDECetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearamidoethyl DiethylaminevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là các chất điều hòa tóc có tính chất chống tĩnh điện, nhưng Cetrimonium Chloride là một muối bễ môn dương còn Stearamidoethyl Diethylamine là một amide lipophilic.

Stearamidoethyl DiethylaminevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicon chất lỏng, trong khi Stearamidoethyl Diethylamine là amide tự nhiên từ axit béo.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng (COSING)INCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticIngredients.com
  • Safety Assessment of Amides as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Official Cosmetic Ingredients Database— European Commission

CAS: 16889-14-8 · EC: 240-924-3 · PubChem: 24091

Bạn có biết?

Stearamidoethyl Diethylamine được phát triển từ những năm 1980 như một giải pháp thay thế cho các chất điều hòa tóc nặng, và nó vẫn được coi là một trong những chất điều hòa hiệu quả nhất cho đến ngày nay.

Thành phần này cũng được sử dụng trong các sản phẩm dệt may và da, ngoài cosmetic, để cải thiện độ mềm mại và khả năng chích hoặc kéo giãn của vải.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE