2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSteareth-100
Tẩy rửaEU ✓

Steareth-100

STEARETH-100

Steareth-100 là một chất nhũ hóa và tạo gel poly-ethylene glycol được dẫn xuất từ cồn stearyl, có khả năng tạo thành các cấu trúc gel mềm mại trong các công thức mỹ phẩm. Đây là một chất hoạt động bề mặt nonionic an toàn, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng da, kem và lotion để cải thiện kết cấu. Nó giúp tạo độ nhầy nhụa dễ chịu, tăng cường khả năng hòa tan các thành phần khác và cải thiện độ ổn định của sản phẩm.

Cấu trúc phân tử STEARETH-100

PubChem (NIH)

CAS

9005-00-9 (Generic)

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Appendix

Tổng quan

Steareth-100 là một polyethylene glycol monostearate (PEG-100 stearate) thuộc nhóm chất hoạt động bề mặt nonionic. Nó có bản chất là một chuỗi dài poly(oxy-1,2-ethanediyl) được gắn với cơ sở stearyl (axit stearic hay cồn stearyl). Thành phần này được sử dụng phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ tính chất đa năng và độ an toàn cao. Steareth-100 có đặc tính kỳ lạ so với các steareth khác (như Steareth-20, Steareth-21) là nó có khả năng tạo thành gel mềm mại tự nhiên mà không cần phải gia nhiệt đến mức cao. Điều này khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích trong các công thức yêu cầu kết cấu đặc biệt.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo kết cấu gel mịn màng và dễ chịu trên da
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp ổn định công thức
  • Cải thiện khả năng hòa tan các thành phần dưỡng chất
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông và an toàn cho da dầu

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có nguồn gốc từ dầu khoáng, có thể không phù hợp với những người ưa thích sản phẩm thuần chay

Cơ chế hoạt động

Steareth-100 hoạt động thông qua cấu trúc ampiphilic của nó - phần đầu kỵ nước (stearyl) và phần đuôi yêu nước (polyethylene glycol). Khi đưa vào công thức, các phân tử này sắp xếp lại để tạo thành các cấu trúc lưới gel, giúp tăng độ nhầy nhụa và tạo độ ổn định cho sản phẩm. Trên da, nó tạo một lớp mỏng nhẹ nhàng mà không bít tắc lỗ chân lông, cho phép da hô hấp bình thường. Chất này cũng giúp các thành phần dầu và nước trong công thức kết hợp với nhau, đồng thời tăng cường khả năng hòa tan của các hoạt chất khác, giúp chúng thẩm thấu vào da hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh an toàn của Steareth-100 ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường từ 2-10%). Một báo cáo đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredients Review (CIR) năm 2007 kết luận rằng polyethylene glycol derivatives, bao gồm Steareth-100, là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Nghiên cứu về tính kích ứncủa Steareth-100 cho thấy nó có mức độ kích ứch rất thấp, thậm chí ở nồng độ 10% khi kiểm tra trên da khỏe mạnh. Tuy nhiên, ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc bị viêm da cơ địa, nồng độ cao có thể gây ngứa hoặc đỏ da nhẹ.

Cách Steareth-100 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Steareth-100

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% (thường 3-5% là phổ biến)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Chất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Steareth-100vsSTEARETH-20

Steareth-20 có chuỗi PEG ngắn hơn nên khó tạo gel hơn, trong khi Steareth-100 tạo gel dễ dàng hơn nhờ chuỗi dài. Steareth-20 thường được dùng như nhũ hóa đơn giản, còn Steareth-100 dùng khi cần tạo texture gel.

Steareth-100vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một cồn béo không phải chất hoạt động bề mặt, dùng để tăng độ nhầy nhụa nhưng không nhũ hóa. Steareth-100 vừa tạo gel vừa nhũ hóa, linh hoạt hơn.

Steareth-100vsXANTHAN GUM

Xanthan gum là polysaccharide tự nhiên dùng để làm dày, có nguồn gốc từ vi khuẩn. Steareth-100 là synthetic, tạo gel mềm mại hơn. Xanthan gum không nhũ hóa.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticDatabase.comPaula's Choice Ingredient DictionaryEWG Skin DeepInternational Cosmetic Ingredient Dictionary
  • EWG Skin Deep - Steareth-100— Environmental Working Group
  • Paula's Choice Ingredient Dictionary— Paula's Choice
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— European Commission
  • Safety Assessment of Polyethylene Glycol Derivatives— PubMed Central

CAS: 9005-00-9 (Generic)

Bạn có biết?

Steareth-100 là 'shape-shifter' của mỹ phẩm - nó có thể thay đổi độ nhầy nhụa của công thức chỉ bằng việc điều chỉnh nhiệt độ, tuyệt vời cho những người sáng tạo công thức

Tên gọi '100' trong Steareth-100 không phải chỉ cấp độ làm sạch (như trong Steareth-20), mà chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide trong chuỗi polymer - nhiều hơn = dây chuyền dài hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Steareth-100

AXE High Definition Scent
Unknown

AXE High Definition Scent

Có theo dõi giá
Mennen Bois brut
Mennen

Mennen Bois brut

Có theo dõi giá
Mennen

Green Yuzu Stick deo XXL

Có theo dõi giá
Lingettes démaquillantes fraicheur
Cosmia

Lingettes démaquillantes fraicheur

Có theo dõi giá
dove sensitive deodorant
Unknown

dove sensitive deodorant

Có theo dõi giá
Loading…
Rexona Men

Loading…

Có theo dõi giá
dove invisible dry
Unilever

dove invisible dry

Có theo dõi giá
dove deodorant
Unknown

dove deodorant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE