2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnSteareth-11
Tẩy rửaEU ✓

Steareth-11

STEARETH-11

Steareth-11 là một chất hoạt động bề mặt không ion được tạo từ stearyl alcohol và ethylene oxide, có khả năng乳hóa mạnh mẽ và ổn định các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm kem, lotion và các công thức pha trộn dầu-nước để tạo ra kết cấu mượt mà và đồng nhất. Với tính chất làm sạch nhẹ nhàng, Steareth-11 thích hợp cho cả da nhạy cảm và có khả năng tương thích tốt với các thành phần mỹ phẩm khác.

Cấu trúc phân tử STEARETH-11

PubChem (NIH)

CAS

9005-00-9 (Generic)

2/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Steareth-11 là một chất hoạt động bề mặt polysorbate không ion, được hình thành từ quá trình ethoxylation của stearyl alcohol. Với 11 đơn vị ethylene oxide (OE=11), nó có điểm HLB (Hydrophile-Lipophile Balance) khoảng 12-13, làm cho nó trở thành một乳hóa tuyệt vời cho các công thức lotion và kem. Steareth-11 được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm vì khả năng tạo乳hóa ổn định, an toàn và tương thích cao với da. Thành phần này giúp kết hợp các yếu tố dầu và nước lại với nhau, tạo ra một sản phẩm đồng nhất với kết cấu mượt mà mà không gây cảm giác dính hoặc nặng nề.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện khả năng乳hóa, giúp dầu và nước hòa tan đều và bền vững
  • Tạo kết cấu mịn, mềm mượt, tăng cảm nhận sử dụng sản phẩm
  • Tăng độ hấp thụ và thẩm thấu của các thành phần hoạt tính vào da
  • Cân bằng độ nhờn-ẩm, phù hợp với nhiều loại da
  • Giúp loại bỏ nhẹ nhàng các tạp chất mà không làm tổn thương rào cản da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở người da cực kỳ nhạy cảm hoặc có vết thương hở
  • Nồng độ quá cao có thể làm khô da do hiệu ứng làm sạch quá mạnh
  • Có nguồn gốc từ dầu khoáng có thể không phù hợp với những người theo xu hướng tự nhiên/vegan

Cơ chế hoạt động

Steareth-11 hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa các phân tử dầu và nước, cho phép chúng hòa tan thành một乳phối thể ổn định. Cấu trúc phân tử của nó có một đầu yêu thích dầu (hydrophobic) và một đầu yêu thích nước (hydrophilic), giúp nó định vị ở giao diện dầu-nước. Khi áp dụng lên da, nó tạo ra một lớp mỏng giúp các thành phần dinh dưỡng thẩm thấu sâu vào da và cải thiện độ mềm mượt của sản phẩm. Do tính chất không ion, Steareth-11 nhẹ nhàng hơn các chất hoạt động bề mặt có ion và ít có khả năng gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Steareth-11 có hồ sơ an toàn tốt khi sử dụng trong các công thức mỹ phẩm ở nồng độ điển hình (0,5-2%). CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá rằng các polysorbate này an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm. Các thử nghiệm in vitro và in vivo đã chứng minh rằng nó không gây phản ứng dị ứng đáng kể và tương thích tốt với hầu hết các loại da, kể cả da nhạy cảm. Hiệu lực乳hóa của Steareth-11 đã được xác nhận qua nhiều công thức kem và lotion thương mại.

Cách Steareth-11 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Steareth-11

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2% trong các công thức nước trong dầu (O/W); 1-3% cho các công thức dầu trong nước (W/O)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng tối có thể sử dụng

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Steareth-11vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 (Tween 80) có điểm HLB cao hơn (~15), thích hợp cho乳hóa W/O mạnh; Steareth-11 có HLB vừa phải (~12), thích hợp cho O/W. Polysorbate 80 có khả năng làm sạch mạnh hơn.

Steareth-11vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là một emollient/coemulsifier; Steareth-11 là một emulsifier chính. Chúng thường được sử dụng cùng nhau để cải thiện ổn định乳hóa. Cetyl alcohol không có khả năng乳hóa độc lập.

Steareth-11vsXANTHAN GUM

Xanthan gum là một thickener tự nhiên; Steareth-11 là một emulsifier hóa học. Chúng có chức năng khác nhau nhưng có thể sử dụng cùng nhau trong công thức.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilCosIng Database (European Commission)EWG Skin Deep Database
  • Safety Assessment of Polysorbates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • Emulsifiers in Cosmetic Formulations— FDA Cosmetics
  • Safety of Nonionic Surfactants in Personal Care Products— PubChem - National Center for Biotechnology Information

CAS: 9005-00-9 (Generic)

Bạn có biết?

Con số '11' trong Steareth-11 đại diện cho số lượng đơn vị ethylene oxide được thêm vào stearyl alcohol; con số này quyết định độ cân bằng hydrophile-lipophile của phân tử

Steareth-11 được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong ngành dệt may, công nghiệp thực phẩm và dược phẩm nhờ vào tính chất乳hóa đa năng của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE