STEARETH-2 PHOSPHATE
Steareth-2 Phosphate là một chất nhũ hóa được tạo từ cồn stearyl qua quá trình ethoxylation và phosphorylation. Thành phần này có khả năng kết hợp tốt các pha dầu và nước, giúp tạo độ ổn định cho các sản phẩm乳 hóa. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem, sữa dưỡng và các sản phẩm chăm sóc da chuyên sâu để cải thiện cảm giác sử dụng và độ thẩm thấu.
CAS
62362-49-6
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được cho phép sử dụng trong các sản phẩm
Steareth-2 Phosphate là một chất nhũ hóa phi ion được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm chuyên sâu. Nó được tạo thành từ cồn stearyl (một chất béo tự nhiên) thông qua quá trình ethoxylation với ethylene oxide (2 mol) tiếp theo là phosphorylation. Thành phần này nằm trong nhóm surfactants nhẹ nhàng, thích hợp cho các công thức chăm sóc da cao cấp. Tính năng chính của Steareth-2 Phosphate là khả năng tạo lập các nhũ hóa W/O (water-in-oil) hoặc O/W (oil-in-water) ổn định bằng cách giảm căng bề mặt giữa dầu và nước. Điều này giúp các thành phần dưỡng da và hoạt chất khác được phân tán đều đặn và thẩm thấu vào da một cách hiệu quả. Nó cũng cải thiện kết cấu tổng thể của sản phẩm, tạo cảm giác mềm mịn và dễ chịu khi sử dụng.
Steareth-2 Phosphate hoạt động theo cơ chế surfactant bằng cách sắp xếp các phân tử của nó ở giao diện dầu-nước. Phần đầu của phân tử (phần hydrophilic) hướng về phía nước, trong khi phần đuôi (phần lipophilic) hướng về phía dầu. Cấu trúc này cho phép nó giảm căng bề mặt và tạo các micelles nhỏ, giúp hòa lẫn các thành phần không hòa tan với nhau. Trên da, Steareth-2 Phosphate giúp tạo một lớp nhũ hóa mịn trên bề mặt da, cải thiện sự thẩm thấu của các dưỡng chất. Nó không gây mất nước đáng kể và có tính chất làm mềm da nhẹ nhàng. Nhờ cấu trúc ethoxylated, nó ít có khả năng gây kích ứng hơn so với các surfactants khác, mặc dù vẫn cần sử dụng ở nồng độ thích hợp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy các ethoxylated surfactants như Steareth-2 Phosphate có tính chất an toàn cao trong mỹ phẩm khi sử dụng ở nồng độ thích hợp (thường dưới 10%). Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó có khả năng hòa tan các chất hữu cơ kém hòa tan và cải thiện độ ổn định của các hình thức nhũ hóa phức tạp. Tuy nhiên, một lưu ý quan trọng là các ethoxylated surfactants có thể chứa dioxane (một chất bị coi là có khả năng gây ung thư) nếu không được tinh khiết đúng cách trong quá trình sản xuất. EU yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ để giảm thiểu hàm lượng dioxane dư lại.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức, tùy thuộc vào loại nhũ hóa và thành phần khác
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có giới hạn tần suất sử dụng
Công dụng:
Cetyl Alcohol là một emollient kết cấu phức tạp, trong khi Steareth-2 Phosphate là một surfactant thực sự nhũ hóa hoạt chất. Cetyl Alcohol phù hợp hơn cho các công thức đặc, còn Steareth-2 Phosphate tốt hơn để ổn định các nhũ hóa.
Cả hai đều là surfactants nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 được tạo từ sorbitan (dẫn xuất từ đường), còn Steareth-2 Phosphate từ cồn stearyl. Polysorbate 80 có tính chất hòa tan cao hơn, Steareth-2 Phosphate ổn định hơn ở pH thấp.
Emulsifying Wax là một hỗn hợp của cetyl alcohol và một surfactant (thường là polysorbate), còn Steareth-2 Phosphate là một thành phần đơn lẻ. Emulsifying Wax tạo ra nhũ hóa đặc hơn, Steareth-2 Phosphate linh hoạt hơn.
CAS: 62362-49-6 · EC: 500-155-9
Bạn có biết?
Steareth-2 Phosphate là một trong những chất nhũ hóa hiếm hoi có nhóm phosphate, giúp tăng độ ổn định và tương thích tốt với các ion kim loại trong công thức
Tiền tố 'Steareth-2' có nghĩa là nó chứa trung bình 2 mol ethylene oxide - nếu là Steareth-20, nó sẽ chứa 20 mol, làm cho nó dễ hòa tan hơn nhưng kém ổn định hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE