2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnStearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)
Tẩy rửaEU ✓

Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)

STEAROYL SARCOSINE

Stearoyl Sarcosine là một surfactant nhẹ nhàng được tạo ra từ sarcosine (amino acid) và axit stearic, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả đồng thời duy trì độ ẩm tự nhiên của da và tóc. Với hoạt động chống tĩnh điện và điều hòa tóc, nó được coi là một lựa chọn lành tính hơn so với các surfactant sulfate mạnh. Stearoyl Sarcosine thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp vì đặc tính dịu nhẹ và hiệu quả.

Cấu trúc phân tử STEAROYL SARCOSINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H41NO3

Khối lượng phân tử

355.6 g/mol

Tên IUPAC

2-[methyl(octadecanoyl)amino]acetic acid

CAS

142-48-3

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định EU 1223/200

Tổng quan

Stearoyl Sarcosine là một surfactant amino acid lành tính được phát triển như một giải pháp thay thế cho các surfactant sulfate mạnh. Thành phần này kết hợp sarcosine (amino acid tự nhiên) với chuỗi stearic (chất béo) để tạo ra một molécule có tính chất làm sạch vừa phải với khả năng điều hòa cao. Nó được ưa chuộng trong các công thức chăm sóc tóc và sản phẩm làm sạch nhạy cảm vì khả năng lần lượt cân bằng giữa làm sạch và bảo vệ độ ẩm. So với sulfate như SLS hoặc SLES, Stearoyl Sarcosine gây ít kích ứng hơn và thích hợp cho việc sử dụng thường xuyên.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương barrier tự nhiên
  • Điều hòa tóc và giảm xơ rối hiệu quả
  • Chống tĩnh điện, giúp tóc mềm mượt và dễ chải
  • Tương thích tốt với da nhạy cảm và tóc khô
  • Tạo bọt tự nhiên, cảm giác làm sạch tốt

Lưu ý

  • Nồng độ cao có thể gây khô da/tóc do loại bỏ quá nhiều dầu tự nhiên
  • Một số người có thể có phản ứng nhạy cảm nhẹ
  • Hiệu quả làm sạch thấp hơn surfactant mạnh nên yêu cầu nồng độ cao hơn

Cơ chế hoạt động

Stearoyl Sarcosine hoạt động như một surfactant lưỡng tính, có phần thân thích nước (hydrophilic) và phần thân thích dầu (lipophilic). Phần dầu của molecule này gắn vào bã nhờn, bụi bẩn và tạp chất trên tóc hoặc da, trong khi phần nước cho phép các tạp chất này hòa tan vào nước để rửa sạch. Sarcosine còn có khả năng chống tĩnh điện, giúp trung hòa các điện tích dương trên lớp biểu bì tóc, làm cho tóc mềm mượt và dễ chải. Hoạt động này nhẹ nhàng hơn surfactant mạnh, giúp bảo tồn các dầu tự nhiên và protein bảo vệ da/tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về amino acid surfactant cho thấy chúng có tính độc tính thấp và khả năng kích ứng giảm so với sulfate. Một số công bố chỉ ra rằng sarcosine derivatives có khả năng làm sạch hiệu quả mà không phá hủy barrier chứa các protein tự nhiên. Dữ liệu an toàn từ các tổ chức quốc tế như CosIng EU xác nhận Stearoyl Sarcosine là an toàn ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm, với hồ sơ độc lực tối thiểu và khả năng gây kích ứng thấp trên da và tóc.

Cách Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-8% trong sản phẩm rửa (dầu gội, sữa rửa mặt). Nồng độ thấp hơn cho sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da rất nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

An toàn sử dụng hàng ngày cho các sản phẩm rửa sạch (dầu gội). Đối với sản phẩm để lại trên da, tần suất phụ thuộc vào nồng độ và cảm thụ cá nhân.

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh, làm sạch tốt nhưng gây kích ứng cao hơn đáng kể. Stearoyl Sarcosine nhẹ nhàng hơn nhưng hiệu quả làm sạch thấp hơn. SLS thích hợp cho da dầu muốn làm sạch sâu, Stearoyl Sarcosine tốt hơn cho da nhạy cảm.

Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant lành tính. Cocamidopropyl Betaine mạnh hơn một chút nhưng cũng có rủi ro kích ứt cao hơn. Stearoyl Sarcosine có tính điều hòa tóc tốt hơn nhờ chuỗi stearic dài.

Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)vsDECYL GLUCOSIDE

Cả hai là surfactant nhẹ nhàng từ nguồn thiên nhiên. Decyl Glucoside từ glucose/dầu dừa, Stearoyl Sarcosine từ amino acid. Decyl Glucoside có độ bền trong công thức tốt hơn, Stearoyl Sarcosine có tính điều hòa tốt hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryCosIng Database (EU)Personal Care Product CouncilInternational Journal of Cosmetic Science
  • CosIng Ingredient Database - Stearoyl Sarcosine— European Commission
  • Safety Assessment of Amino Acid Surfactants— Journal of Cosmetic Dermatology
  • Gentle Surfactants in Personal Care Formulation— Paula's Choice Research
  • INCI Dictionary - Sarcosine Derivatives— The Cosmetic Dictionary

CAS: 142-48-3 · EC: 205-539-7 · PubChem: 67339

Bạn có biết?

Sarcosine là amino acid được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người, đặc biệt là trong cơ. Sử dụng nó trong mỹ phẩm là cách tận dụng một phân tử 'thân thiện' mà da đã quen thuộc.

Stearoyl Sarcosine được cấp bằng sáng chế vì khả năng kết hợp độc đáo giữa làm sạch và điều hòa, giải quyết vấn đề 'chọc ngoáy' với các surfactant truyền thống mà trước đây rất khó khăn để tìm ra.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Stearoyl Sarcosine (N-Stearoyl Sarcosine)

Gels Peaux Sensibles - Peaux noires et métissées
Mennen

Gels Peaux Sensibles - Peaux noires et métissées

Có theo dõi giá
Gel Peaux Sensibles
Mennen

Gel Peaux Sensibles

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE