2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCopolymer Styrene/Isoprene
KhácEU ✓

Copolymer Styrene/Isoprene

STYRENE/ISOPRENE COPOLYMER

Đây là một polymer tổng hợp được tạo thành từ sự kết hợp giữa styrene (vinyl benzene) và isoprene (2-methyl-1,3-butadiene), tạo nên một chất có tính chất đàn hồi và bền vững. Chất này được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm như một chất tạo màng bảo vệ trên da và tóc, giúp giữ lâu độ bền của các sản phẩm makeup. Ngoài ra, nó còn có khả năng làm mờ và giấu các khuyết điểm trên da nhờ tính chất opacifying của nó.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

25038-32-8

3/10

EWG Score

Trung bình

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the

Tổng quan

Styrene/Isoprene Copolymer là một polymer tổng hợp được tạo từ sự liên kết hóa học giữa styrene và isoprene, hai monomer có tính chất hydrophobic mạnh. Chất này được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm makeup như kem nền, phấn phủ, mascara, và eyeliner để tạo độ bám lâu dài. Tính chất film-forming của nó cho phép tạo ra một lớp bảo vệ trên da, trong khi tính chất opacifying giúp làm mờ và che phủ các khuyết điểm hiệu quả. Polymer này có độ ổn định cao, khả năng chống nước tốt, và không dễ tan trong nước, điều này giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm makeup. Nó thường được sử dụng kết hợp với các thành phần khác như dimethicone, silica, hoặc titanium dioxide để tăng cường hiệu ứng và cải thiện kết cấu của sản phẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ bền vững trên da và tóc, kéo dài độ lưu trữ của makeup
  • Giúp che phủ và làm mờ các khuyết điểm, mụn nhờ tính chất làm mờ
  • Cải thiện độ bám của sản phẩm và tăng cường khả năng chống nước
  • Mang lại kết cấu mịn màng và tạo hiệu ứng matte hoặc satin trên da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những da rất nhạy cảm
  • Nếu tích tụ dài lâu có thể làm tắc lỗ chân lông, gây mụn ở da dễ nổi mụn
  • Cần loại bỏ hoàn toàn bằng sản phẩm tẩy trang hiệu quả để tránh tích tụ

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng lên da, Styrene/Isoprene Copolymer tạo thành một lớp màng mỏng và bền bỉ bao phủ bề mặt da. Cấu trúc polymer của nó cho phép nó khô nhanh chóng và tạo ra một lớp bảo vệ không thấm nước, giúp bảo vệ da khỏi các tác nhân bên ngoài và kéo dài độ lưu trữ của makeup. Các hạt polymer này cũng giúp tán xạ ánh sáng một cách hiệu quả, tạo ra hiệu ứng làm mờ và che phủ các khuyết điểm trên da. Nhờ vào tính chất hydrophobic của nó, polymer này không hòa tan trong nước và có khả năng chống ẩm ướt, giúp sản phẩm giữ nguyên hình thái và hiệu ứng lâu hơn. Tuy nhiên, điều này cũng đòi hỏi phải dùng sản phẩm tẩy trang có chứa dầu hoặc tẩy trang mạnh để loại bỏ hoàn toàn khỏi da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu công bố trên các tạp chí mỹ phẩm hàng đầu đã chứng minh rằng Styrene/Isoprene Copolymer có tính an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với hầu hết các trường hợp kích ứ da là hiếm gặp ở những người có da bình thường đến da khô. Cơ quan Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá chất này là an toàn sử dụng trong các công thức mỹ phẩm theo các điều kiện hiện tại của sử dụng. Các công trình nghiên cứu về khả năng chống nước của polymer này cho thấy nó có hiệu suất cao trong việc giữ lâu độ bền của makeup, đặc biệt trong những điều kiện ẩm ướt hoặc khi tiếp xúc với nước.

Cách Copolymer Styrene/Isoprene tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Copolymer Styrene/Isoprene

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong các công thức mỹ phẩm, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm makeup, có thể áp dụng lại trong ngày nếu cần

Kết hợp tốt với

Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4DimethiconeEWG 3SILICATitanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Copolymer Styrene/IsoprenevsSILICA

Cả hai đều có tính chất làm mờ và tạo hiệu ứng matte, nhưng Silica là chất khoáng tự nhiên trong khi Styrene/Isoprene Copolymer là polymer tổng hợp. Silica tốt hơn cho da nhạy cảm, trong khi polymer này tốt hơn cho việc tạo màng bảo vệ lâu dài.

Copolymer Styrene/IsoprenevsDIMETHICONE

Cả hai đều là polymer tạo màng, nhưng Dimethicone là silicone trong khi Styrene/Isoprene Copolymer là polymer carbonhydrate. Dimethicone nhẹ hơn và thích hợp cho các sản phẩm dạng lỏng, trong khi polymer này tốt hơn cho các sản phẩm powder hoặc compact.

Copolymer Styrene/IsoprenevsTITANIUM DIOXIDE

Titanium Dioxide là chất khoáng tự nhiên có tính chất chống nắng mạnh, trong khi Styrene/Isoprene Copolymer chủ yếu là tạo màng và làm mờ. Titanium Dioxide lý tưởng cho sản phẩm chống nắng, trong khi polymer này tốt hơn cho makeup.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products CouncilEU Cosmetics Regulation Database
  • Safety Assessment of Styrene/Isoprene Copolymer in Cosmetics— American Chemistry Council
  • Film-Forming Agents in Cosmetic Formulations— Cosmetic Ingredient Review
  • EU Approved Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Polymer Technology in Makeup Formulations— Personal Care Products Council

CAS: 25038-32-8

Bạn có biết?

Styrene/Isoprene Copolymer là cùng loại chất được sử dụng để sản xuất cao su tổng hợp SBR (Styrene-Butadiene Rubber), chỉ khác ở đó là isoprene thay thế butadiene, giúp tạo ra các đặc tính khác nhau phù hợp hơn cho ngành mỹ phẩm.

Khả năng chống nước của polymer này là lý do tại sao các sản phẩm mascara và eyeliner có chứa nó có thể chống chịu được nước mưa hoặc nước biển, khiến chúng trở thành lựa chọn yêu thích cho những ngày hè nóng ẩm hoặc hoạt động ngoài trời.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Copolymer Styrene/Isoprene

Salicylic Acid Acne Healing Dots
Peace Out

Salicylic Acid Acne Healing Dots

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE