SUNFLOWER SEED ACID
Axit hướng dương là hỗn hợp các axit béo thiên nhiên chiết xuất từ dầu hạt hướng dương, chứa chủ yếu linoleic acid và oleic acid. Thành phần này hoạt động như một chất làm sạch nhẹ nhàng và surfactant tự nhiên, giúp loại bỏ bẩn và dầu thừa mà vẫn giữ lại độ ẩm của da. Được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, sữa rửa mặt và các công thức chăm sóc da thiên nhiên.
CAS
84625-38-7
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Axit hướng dương là sản phẩm chiết xuất từ dầu hạt hướng dương tự nhiên, được tách chiết các axit béo chủ yếu bao gồm linoleic acid (50-60%), oleic acid (20-30%) và các axit béo bão hòa khác. Thành phần này được phân loại là surfactant và có công dụng làm sạch nhẹ nhàng, làm cho nó trở thành một lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa tự nhiên và hữu cơ. Khác với các surfactant tổng hợp thường gây khô da, axit hướng dương vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa cung cấp chất béo bảo vệ cho da. Do đó, nó đặc biệt thích hợp cho các công thức dành cho da khô, da nhạy cảm và trẻ em.
Axit hướng dương hoạt động bằng cơ chế surfactant tự nhiên: phân tử axit béo có một đầu thích nước (hydrophilic) và một đầu thích dầu (lipophilic), cho phép chúng bao bọc các hạt bẩn và dầu thừa, sau đó rửa sạch chúng khỏi da mà không phá vỡ hoàn toàn lớp lipid tự nhiên của da. Linoleic acid là một axit béo thiết yếu omega-6 có khả năng xuyên qua lớp stratum corneum, giúp tăng cường chức năng hàng rào da và giữ lại độ ẩm. Điều này giải thích tại sao các sản phẩm chứa axit hướng dương thường không làm da cảm thấy khô căng như những sản phẩm dùng surfactant hóa học mạnh.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng linoleic acid có vai trò quan trọng trong việc duy trì tính toàn vẹn của hàng rào da. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Lipid Research cho thấy rằng thiếu hụt linoleic acid có liên quan đến sự suy giảm chức năng hàng rào da và tăng mất nước qua da (TEWL). Vì lý do này, việc sử dụng các sản phẩm làm sạch chứa axit hướng dương được khuyến nghị để bảo vệ da trong khi làm sạch. Các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng các sản phẩm làm sạch có chứa axit từ dầu hạt hướng dương gây kích ứng ít hơn so với các xà phòng truyền thống và có thể cải thiện độ ẩm da sau thời gian sử dụng dài hạn.
Nồng độ khuyên dùng
1-3% trong các sản phẩm làm sạch hàng ngày; 3-5% trong các công thức dành cho da khô hoặc chuyên biệt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sử dụng làm sạch hoặc trong các sản phẩm để qua đêm
Công dụng:
SLS là surfactant tổng hợp mạnh hơn với khả năng làm sạch cao nhưng có xu hướng gây khô da và làm mất đi các lipid tự nhiên. Axit hướng dương nhẹ nhàng hơn, cung cấp các chất béo thiết yếu, nhưng khả năng làm sạch có thể không mạnh bằng.
CAPB là surfactant tổng hợp nhẹ nhàng hơn SLS nhưng vẫn là hóa chất tổng hợp. Axit hướng dương là tự nhiên 100%, không qua xử lý hóa học phức tạp, và cung cấp lợi ích chăm sóc da bổ sung.
Lecithin là một chất nhũ hóa tự nhiên khác nhưng không có khả năng làm sạch giống như axit hướng dương. Cả hai đều an toàn và tự nhiên nhưng có chức năng khác nhau.
CAS: 84625-38-7 · EC: 283-413-0
Bạn có biết?
Linoleic acid tạo thành từ axit hướng dương được cơ thể con người không thể tổng hợp, đó là lý do tại sao nó được gọi là axit béo 'thiết yếu' — da cần nó từ các nguồn bên ngoài
Dầu hạt hướng dương là một trong những loại dầu có hàm lượng linoleic acid cao nhất trong tự nhiên (khoảng 48-74%), làm cho nó trở thành một nguồn tuyệt vời cho các thành phần chăm sóc da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE