SUNFLOWER SEED OIL ETHYL FERULATE ESTERS
Đây là chất được tạo ra từ quá trình chuyển esterification giữa dầu hạt hướng dương và ethyl ferulate, kết hợp lợi ích bảo vệ UV với tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Thành phần này vừa hoạt động như một chất hấp thụ UV tự nhiên vừa cung cấp dưỡng ẩm nhẹ cho da. Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm cải thiện độ ổn định của乳化và tăng cường hiệu quả bảo vệ chống nắng.
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo q
Ester Ethyl Ferulate từ dầu hạt hướng dương là một thành phần đa chức năng kết hợp bảo vệ UV tự nhiên với tính chất chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Được tạo ra thông qua quá trình chuyển esterification, nó giữ lại các lợi ích của dầu hạt hướng dương trong khi tăng cường khả năng bảo vệ UV thông qua ferulate. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức sunscreen hiện đại, nơi nó vừa hoạt động như một UV filter tự nhiên vừa giúp ổn định乳化của sản phẩm. Nó phù hợp với các thương hiệu mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ vì xuất xứ từ dầu thực vật.
Ferulate trong công thức có khả năng hấp thụ tia cực tím, chuyển đổi năng lượng UV thành nhiệt độ và giải phóng ra từ da một cách an toàn. Ethyl ferulate ester cũng chứa các nhóm phenolic mạnh, hoạt động như chất chống oxy hóa để ngăn chặn sự hình thành gốc tự do từ các tác nhân gây tổn thương ngoài môi trường. Như một emollient, dầu hạt hướng dương giúp làm mềm mịn da và cải thiện độ ẩm, trong khi các đặc tính emulsion stabilising của nó giúp ngăn ngừa sự tách lớp trong các công thức乳化phức tạp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng ferulic acid và các誘導體 của nó có khả năng hấp thụ UV hiệu quả với độ an toàn cao. Dầu hạt hướng dương chứa các phytosterol, tocopherol tự nhiên có tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ. Khi kết hợp, ester này cung cấp bảo vệ phổ rộng chống lại stress oxy hóa và tổn thương quang hóa. Các công bố khoa học cho thấy ferulate esters có thể dung nạp tốt trên da với tính kích ứng tối thiểu, làm cho nó trở thành lựa chọn phù hợp cho các loại da nhạy cảm.
Bề mặt da
Tạo lớp bảo vệ UV
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức chống nắng và sản phẩm chăm sóc
Thời điểm
Buổi sáng
Tần suất
Hàng ngày, đặc biệt trong sản phẩm dùng ban ngày hoặc kem chống nắng
Công dụng:
Avobenzone là UV filter hóa học tổng hợp, trong khi Sunflower Seed Oil Ethyl Ferulate Esters là UV filter tự nhiên. Avobenzone cần stabilizer để tránh photodegradation, trong khi ferulate ester có hoạt động chống oxy hóa nội tại.
Zinc oxide là UV filter vật lý phản xạ; ferulate ester hấp thụ UV. Zinc oxide không bị phân hủy trên da nhưng có thể để lại bóng trắng.
Octocrylene là filter hóa học tổng hợp, ferulate ester tự nhiên. Cả hai đều ổn định nhưng ferulate ester có lợi ích chống oxy hóa bổ sung.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Ferulate - hợp chất chính trong ester này - cũng được tìm thấy trong lúa mì, lúa gạo và cà phê, với lịch sử sử dụng truyền thống trong y học cổ đại
Dầu hạt hướng dương là một trong những loại dầu phổ biến nhất trên thế giới và đã được sử dụng trong cosmetics từ hàng trăm năm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
3-BENZYLIDENE CAMPHOR
4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE
4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR
7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE
ACETAMINOSALOL
BENZALPHTHALIDE