TEA-COCOATE
TEA-Cocoate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo ra từ axit béo dừa kết hợp với triethanolamine. Đây là một trong những chất làm sạch hiệu quả nhưng an toàn nhất, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, sửa rửa mặt, và các sản phẩm tắm gội. Nó có khả năng tạo bọt mềm, làm sạch sâu mà không làm khô da quá mức, đồng thời giúp乳hóa các thành phần dầu khác trong công thức.
CAS
61790-64-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
TEA-Cocoate là một anionic surfactant tự nhiên được tạo thành từ quá trình trung hòa axit béo dừa với triethanolamine. Chất này là một trong những lựa chọn phổ biến nhất trong công nghiệp mỹ phẩm nhân đạo vì nó vừa hiệu quả, vừa lành tính với da. Thành phần này đặc biệt nổi tiếng với khả năng tạo bọt mềm mại và làm sạch dịu nhẹ, không làm giảm độ ẩm tự nhiên của da như những surfactant mạnh khác. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 10-20% trong các sản phẩm rửa mặt, sữa tắm, và các dạng lỏng vệ sinh cá nhân. Tính năng乳hóa của nó giúp các công thức có thể chứa cả thành phần dầu và nước mà không cần quá nhiều乳hóa đặc biệt khác, làm cho nó là một thành phần hữu dụng trong formulation đơn giản nhưng hiệu quả.
TEA-Cocoate hoạt động bằng cách có một phần đầu yêu thích nước (hydrophilic) và một phần đuôi yêu thích dầu (lipophilic). Khi được thoa lên da, các phân tử này sẽ bao quanh các hạt bẩn, dầu, và các chất không tan trong nước, giúp chúng dễ dàng rửa sạch bằng nước. Quá trình này được gọi là emulsification. Đồng thời, TEA-Cocoate tạo bọt bằng cách giữ các bọt khí nhỏ, giúp tăng diện tích tiếp xúc với da và cảm giác làm sạch. Nhờ vào cấu trúc của axit béo dừa (có chuỗi carbon trung bình), nó có thể làm sạch hiệu quả mà không gây tổn thương quá mức đến độ bảo vệ tự nhiên của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy TEA-Cocoate có độ kích ứng thấp trên da và có thể chịu được ở nồng độ sử dụng thông thường. Trong một số thử nghiệm in vitro, nó cho thấy khả năng làm sạch hiệu quả tương đương với SLS (Sodium Lauryl Sulfate) nhưng với độ kích ứng thấp hơn đáng kể. Triethanolamine (TEA) - thành phần trung hòa - đã được đánh giá là an toàn bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) trong các sản phẩm rửa sạch. Các endocrine disruptors hoặc rủi ro nghiêm trọng khác không được phát hiện ở nồng độ sử dụng tiêu chuẩn, mặc dù cần tránh tích lũy trong sản phẩm để-on skin lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
10-20% trong sản phẩm rửa sạch; 3-8% trong sản phẩm để lại trên da (leave-on)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng 1-2 lần mỗi ngày
Công dụng:
Cả hai đều là anionic surfactants hiệu quả, nhưng SLS mạnh hơn nhiều và gây kích ứng hơn. TEA-Cocoate mềm mại hơn, phù hợp cho da nhạy cảm.
Cả hai đều nhẹ nhàng và từ dừa. Betaine là amphoteric (cân bằng pH tốt hơn), còn TEA-Cocoate cần TEA để trung hòa.
Decyl Glucoside là non-ionic surfactant từ glucose, rất nhẹ nhàng nhưng kém tạo bọt. TEA-Cocoate tạo bọt tốt hơn nhiều.
CAS: 61790-64-5 · EC: 263-155-5
Bạn có biết?
TEA-Cocoate được sử dụng từ những năm 1970 và là một trong những surfactant 'eco-friendly' sớm nhất vì được tạo từ dầu dừa tái tạo được thay vì sử dụng hoàn toàn từ xăng dầu.
Tên 'TEA' không phải viết tắt của 'trà' mà là Triethanolamine - một hợp chất hóa học khá phổ biến được sử dụng để trung hòa axit và điều chỉnh pH trong mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE