TETRAHYDRO-DIMETHYL-BENZOFURAN-2-ONE
Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Thành phần này cung cấp mùi hương ấm áp, gỗ mộc kéo dài lâu và có tính chất cố định mùi vào da. Nó thường được kết hợp với các thành phần hương liệu khác để tạo nên các công thức hương nước hoa và sản phẩm chăm sóc da.
CAS
13341-72-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm the
Tetrahydro-Dimethyl-Benzofuran-2-One, thương mại dưới tên Galaxolide®, là một thành phần hương liệu tổng hợp phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Đây là một polycyclic musk với cấu trúc benzofuran, được biết đến với khả năng tạo hương liệu ấm áp, gỗ mộc và lâu dài. Thành phần này đã được sử dụng an toàn trong các công thức nước hoa, kem dưỡng da, sửa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác trong nhiều thập kỷ. Như một thành phần hương liệu, nó hoạt động chủ yếu để cung cấp mùi hương mong muốn và cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm. Galaxolide® có tính chất cố định mùi xuất sắc, giúp duy trì hương thơm trên da lâu hơn so với các thành phần hương liệu khác. Nó thường được kết hợp với các loại hương liệu khác trong các công thức phức tạp để tạo ra các hương thơm độc đáo và hấp dẫn.
Khi được áp dụng lên da, Galaxolide® được hấp thụ nhẹ và tương tác với các tiếp thụ thể mùi. Là một chất hữu cơ nhỏ, nó có khả năng khuếch tán trong các lớp da ngoài cùng và tạo ra mùi hương từ từ được phát hành theo thời gian. Tính chất cố định mùi của nó xuất phát từ điểm bay hơi thấp so với các thành phần hương liệu khác, cho phép nó kéo dài sự hiện diện của mùi hương trên da lâu hơn và ngăn chặn các thành phần bay hơi khác biến mất quá nhanh. Cơ chế cố định này dựa trên tương tác vật lý giữa các phân tử, nơi Galaxolide® giữ lại các tinh chất mùi hương khác bên cạnh nó. Nó cũng có tính chất ester nhẹ giúp tạo độ ẩm cho da mà không để lại cảm giác dầu hoặc nặng nề.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu độc lập đã xác nhận rằng Tetrahydro-Dimethyl-Benzofuran-2-One có hồ sơ an toàn tốt khi được sử dụng ở nồng độ được khuyến cáo. Các thử nghiệm độc tố da cho thấy nó có tiềm năng kích ứng thấp ở những nồng độ tiêu chuẩn. Nghiên cứu về tính hấp thụ da cho thấy mặc dù nó có thể thẩm thấu qua da, nhưng lượng hấp thụ toàn thân là rất thấp và không tích lũy trong cơ thể. Các tổ chức quốc tế như IFRA (International Fragrance Association) đã đánh giá an toàn của thành phần này và đặt ra những hạn chế nồng độ phù hợp để sử dụng an toàn trong các sản phẩm mỹ phẩm khác nhau. Các dữ liệu độc tố học và thử nghiệm sinh học cho thấy không có bằng chứng về độc tính sinh sản, phát triển hoặc ung thư ở những mức exposure tiêu chuẩn.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1% - 2% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa: 1-2%, sữa rửa mặt: 0,1-0,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm có nồng độ thấp; nước hoa thường sử dụng 1-3 lần mỗi ngày
Công dụng:
Cả hai đều là các thành phần hương liệu tổng hợp với tính chất cố định mạnh. Galaxolide® có mùi ấm áp, gỗ mộc, trong khi Iso E Super có mùi rỏ, mềm mại hơn. Galaxolide® ít gây kích ứng hơn ở nồng độ cao.
Galaxolide® là tổng hợp, ổn định hơn, chi phí thấp hơn so với các musk tự nhiên hiếm hoi. Nó cung cấp hiệu suất cố định mùi nhất quán và dễ bao gồm hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 13341-72-5 · EC: 236-390-6
Bạn có biết?
Galaxolide® được phát triển bởi IFF (International Flavors & Fragrances) vào những năm 1960 và đã trở thành một trong những thành phần hương liệu tổng hợp được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
Tên thương mại 'Galaxolide' xuất phát từ khả năng của nó để tạo một hiệu ứng 'thiên hà' của các mùi hương - tạo ra một hiệu ứng sâu sắc và rộng của mùi hương kéo dài trong thời gian dài.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE