2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetrahydropiperrin
Hoạt chấtEU ✓

Tetrahydropiperrin

TETRAHYDROPIPERINE

Tetrahydropiperrin là một dẫn xuất tổng hợp của piperine, được chiết xuất từ hạt tiêu đen. Thành phần này hoạt động như một chất điều hòa da, giúp cải thiện độ ẩm và mềm mại của da. Nó có khả năng tăng cường độ bền vững của độ ẩm và cung cấp các lợi ích kháng oxy hóa nhẹ cho da.

Cấu trúc phân tử TETRAHYDROPIPERINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H23NO3

Khối lượng phân tử

289.4 g/mol

Tên IUPAC

5-(1,3-benzodioxol-5-yl)-1-piperidin-1-ylpentan-1-one

CAS

23434-88-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Tetrahydropiperrin là một phiên bản tổng hợp ổn định hơn của piperine, hợp chất hoạt chất từ hạt tiêu đen. Thành phần này được sử dụng trong công thức chăm sóc da để cải thiện độ ẩm, mềm mại và vẻ ngoài tổng thể của da. Nó hoạt động bằng cách giúp da giữ lại độ ẩm tự nhiên và cung cấp các tính chất làm dịu nhẹ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ẩm và mềm mại da
  • Tăng cường khả năng giữ nước
  • Kháng oxy hóa nhẹ
  • Điều hòa và làm dịu da

Cơ chế hoạt động

Tetrahydropiperrin tác động lên da bằng cách gia tăng khả năng giữ nước trong các lớp ngoài của da (stratum corneum). Nó giúp tăng cường chức năng rào cản da tự nhiên, từ đó giảm thiểu mất nước qua da (TEWL). Ngoài ra, nó còn có tính chất kháng oxy hóa nhẹ giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do tự do gốc.

Nghiên cứu khoa học

Piperine và các dẫn xuất của nó đã được nghiên cứu trong các ứng dụng chăm sóc da, đặc biệt là những liên quan đến tính kháng oxy hóa và điều hòa da. Các nghiên cứu cho thấy piperine có thể cải thiện độ bền vững độ ẩm da và giúp da trông sáng sủa hơn. Tuy nhiên, dữ liệu cụ thể về tetrahydropiperrin trong các bài báo được đánh giá ngang hàng vẫn còn hạn chế.

Cách Tetrahydropiperrin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetrahydropiperrin

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,5-2% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sáng và tối

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

Chiết xuất Rau máEWG 2GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

TetrahydropiperrinvsPIPERINE

Tetrahydropiperrin là dẫn xuất được hydrohóa của piperine, do đó ổn định hơn và dễ tan trong các công thức mỹ phẩm hơn. Cả hai đều có tính chất kháng oxy hóa nhưng tetrahydropiperrin có khả năng bền vững tốt hơn.

TetrahydropiperrinvsGLYCERIN

Glycerin là một chất humectant mạnh mẽ hút nước vào da, trong khi tetrahydropiperrin hoạt động chủ yếu bằng cách tăng cường rào cản da. Chúng có thể kết hợp tốt để tối ưu hóa độ ẩm.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosIng DatabasePubMedChemSpider
  • Piperine and its derivatives: Biological activities and therapeutic potential— PubMed Central
  • CosIng Database - EU Cosmetic Ingredients— European Commission

CAS: 23434-88-0 · PubChem: 581676

Bạn có biết?

Piperine, hợp chất mẹ của tetrahydropiperrin, được cho là chất gây cay của hạt tiêu đen - điều chứng minh rằng thành phần tự nhiên mạnh mẽ có thể được 'làm dịu' để sử dụng an toàn trong mỹ phẩm.

Tetrahydropiperrin đôi khi được gọi là 'piperine được hydrohóa', quá trình này tăng cường tính ổn định hóa học giúp nó hoạt động tốt hơn trong các công thức phức tạp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER