TETRAMETHYL-1-HEXADECEN-3-OL
Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa. Thành phần này có mùi hương ấm, gỗ xạ hương nhẹ nhàng, cung cấp độ bền mùi vượt trội và tính ổn định cao. Do tính chất dễ bay hơi thấp, nó thường được dùng làm hương liệu cơ sở giúp kéo dài tuổi thọ của mùi hương.
CAS
505-32-8
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Tetramethyl-1-hexadecen-3-ol, thường được gọi với tên thương mại là Iso E Super, là một hợp chất hương liệu tổng hợp phức tạp. Nó được phát triển vào những năm 1960 và trở thành một trong những hương liệu dùng phổ biến nhất trên thế giới. Thành phần này được sử dụng trong cả nước hoa, mỹ phẩm, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác để cung cấp hương thơm bền vững. Mùi hương của nó được mô tả là ấm áp, gỗ xạ hương, với nốt nhẹ của hương liệu mềm mại. Đặc điểm nổi bật nhất là khả năng bền màu lâu dài - nó có thể tồn tại trên da và trong công thức trong thời gian dài mà không bị phân hủy nhanh.
Tetramethyl-1-hexadecen-3-ol hoạt động như một hương liệu cơ sở (base note) trong mỹ phẩm. Nhờ cấu trúc phân tử của nó - một chuỗi carbon dài với nhóm hydroxyl - thành phần này có tính tan trong chất béo tốt và tan trong ethanol. Khi được sử dụng trong công thức, nó hòa tan đều trong các thành phần khác và từ từ bay hơi qua thời gian, giúp kéo dài trải nghiệm hương thơm. Trên da, thành phần này không có tác dụng sinh học tích cực mà chỉ cung cấp hương thơm. Tuy nhiên, do khả năng tích tụ, nó có thể tồn tại trên da và trong cơ thể lâu hơn so với các hương liệu khác.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Iso E Super chủ yếu tập trung vào tính ổn định hóa học và khả năng tích tụ. Một số nghiên cứu trên động vật chỉ ra rằng ở liều rất cao, nó có thể ảnh hưởng đến nội tiết tố, nhưng các liều này vượt far quá các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm thực tế. Các nhà khoa học cũng lưu ý rằng hợp chất này tương đối ổn định dưới ánh sáng và nhiệt độ, không bị oxy hóa dễ dàng. Điều này giải thích tại sao nó được ưa chuộng trong các công thức cần sự ổn định lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường dùng 0,5-2% trong các công thức nước hoa; trong mỹ phẩm dưỡng da thường 0,01-0,5%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không có hạn chế tần suất sử dụng ngoài da
Công dụng:
Cả hai đều là polycyclic musk tổng hợp. Galaxolide cũng bền màu nhưng có mùi hương khác (gỗ xạ hương mạnh hơn). Iso E Super (tetramethyl-1-hexadecen-3-ol) nhẹ nhàng hơn.
Hedione là một hương liệu tự nhiên/tổng hợp với mùi hương hoa, trong khi Iso E Super là gỗ xạ hương. Hedione bay hơi nhanh hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 505-32-8 · EC: 208-008-8
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE