2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGalaxolide (Tetramethyldecadienenitrile)
Hương liệuEU ✓

Galaxolide (Tetramethyldecadienenitrile)

TETRAMETHYL-4,8-DECADIENENITRILE

Galaxolide là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân để tạo mùi hương ngoài hương chính. Đây là một polycyclic musk hiện đại thay thế cho các musk thiên nhiên, mang lại hương thơm ấm áp, mềm mại và lâu dài. Chất này được kết hợp với các hương liệu khác để tạo nên sự phức tạp và độ bền của hương thơm sản phẩm.

Cấu trúc phân tử TETRAMETHYL-4,8-DECADIENENITRILE

PubChem (NIH)

CAS

58260-78-9

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Galaxolide (2,2,5,9-Tetramethyl-4,8-decadienenitrile) là một polycyclic musk tổng hợp được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960. Đây là một trong những thành phần hương liệu phổ biến nhất trên toàn cầu, được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân, mỹ phẩm và nước hoa để tạo hiệu ứng base note ấm áp và bền vững. Mặc dù an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường, nhưng sự sinh tích tụ của nó trong môi trường và các mô sinh vật đã trở thành chủ đề quan tâm của các nhà khoa học.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hương thơm ấm áp, mềm mại kéo dài lâu
  • Giúp cố định hương chính và tăng cường projection
  • Tương thích với nhiều thành phần hương liệu khác
  • Ổn định về mặt hóa học, không bị phân hủy dễ dàng

Lưu ý

  • Có khả năng sinh tích tụ trong môi trường và cơ thể con người qua việc sử dụng lâu dài
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Thành phần musk tổng hợp có thể gây rối loạn nội tiết tiềm ẩn theo một số nghiên cứu

Cơ chế hoạt động

Galaxolide hoạt động như một chất cố định hương liệu (fixative) và base note, kéo dài thời gian giải phóng các hương liệu khác trên da. Do có khối lượng phân tử cao và cấu trúc tương đối ổn định, nó trao đổi chậm hơn so với các hương liệu top note, giúp duy trì mùi hương lâu hơn. Thành phần này tan trong phần dầu/cơ sở của công thức mỹ phẩm và từng bước được giải phóng qua quá trình bay hơi.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng Galaxolide có khả năng sinh tích tụ trong mô mỡ và dịch sinh học con người khi tiếp xúc lâu dài. Tuy nhiên, các tổ chức quốc tế như IFRA và CosIng EU đã xác nhận nó an toàn ở các nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 3%). Nghiên cứu độc tính cấp tính cho thấy không có tác dụng kích ứng đáng kể ở da bình thường khi sử dụng đúng nồng độ.

Cách Galaxolide (Tetramethyldecadienenitrile) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Galaxolide (Tetramethyldecadienenitrile)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-3% trong các sản phẩm hoàn chỉnh, tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa nồng độ cao hơn, toner/serum thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn, an toàn dùng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.Cyclopentasiloxane (D5)EWG 4Ethylhexyl Methoxycinnamate (Octinoxate)EWG 4

So sánh với thành phần khác

Galaxolide (Tetramethyldecadienenitrile)vsMUSK ALAMI (từ mòng biển)

Musk thiên nhiên hiếm hơn, đắt tiền hơn và có vấn đề về bảo vệ động vật hoang dã, nhưng lại tương thích với da tốt hơn. Galaxolide rẻ hơn, ổn định hơn nhưng có rủi ro sinh tích tụ cao hơn.

Galaxolide (Tetramethyldecadienenitrile)vsISOCYCLOCLOSMENE (Musk tổng hợp khác)

Cả hai đều là polycyclic musks tổng hợp với hương thơm tương tự. Isocycloclosmene có rủi ro sinh tích tụ thấp hơn, nhưng Galaxolide rẻ hơn và phổ biến hơn.

Galaxolide (Tetramethyldecadienenitrile)vsMUSK MACROCYCLIC (Odorant Macrocyclic Musks)

Các musk macrocyclic là thế hệ mới, được thiết kế để giảm sinh tích tụ. Chúng an toàn hơn về mặt môi trường nhưng thường đắt hơn Galaxolide.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepInternational Fragrance Association (IFRA)PubMed - Environmental Health Perspectives
  • Polycyclic Musks in Environmental and Human Samples— Environmental Health Perspectives
  • EU CosIng - List of Fragrance Ingredients— European Commission
  • International Fragrance Association Standards— IFRA

CAS: 58260-78-9 · EC: 261-191-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE