TETRAMETHYL ACETYLOCTAHYDRONAPHTHALENES
Hợp chất hóa học tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Đây là hỗn hợp các isomers có cấu trúc naphthalene octahydro được acetyl hóa, mang lại hương thơm dễ chịu và tính năng điều hòa da. Thành phần này được yêu thích vì khả năng gợi hương thơm lâu dài mà không gây kích ứng, đồng thời cải thiện cảm nhận và độ mềm mại của sản phẩm.
CAS
54464-57-2 / 54464-59-4 / 68155-66-8 / 68155-67-9
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes là một loại musks tổng hợp được sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo hương thơm bền vững. Đây là hỗn hợp các isomers hóa học có cấu trúc phức tạp, được phát triển để thay thế các musks tự nhiên nguyên chất. Thành phần này hoạt động như một hương liệu khép kín, cung cấp hương thơm tinh tế mà không làm mất giá trị của các thành phần hoạt chất khác trong sản phẩm. Sự phổ biến của Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes xuất phát từ tính ổn định cao của nó trong các công thức mỹ phẩm, khả năng hòa tan tốt với các dung môi khác, và khả năng tạo ra hương thơm dễ chịu không quá mạnh mẽ. Mặc dù an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường, nhưng cộng đồng khoa học môi trường vẫn đang theo dõi các tác động tiềm năng của việc sử dụng rộng rãi.
Khi được áp dụng lên da, Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes phân tán đều trên bề mặt và các lớp biểu bì nông. Cấu trúc lipophilic (yêu thích chất béo) của nó cho phép hợp chất này hòa quyện tốt với các thành phần dầu trong công thức, tạo ra một reservoir hương thơm bền vững. Hương thơm được giải phóng từ từ qua quá trình bay hơi và tiết mùi tự nhiên của da, tạo ra một tác dụng lưu lại (longevity) kéo dài vài giờ. Thành phần này không tham gia vào các quá trình sinh học chính trên da mà chỉ tác dụng ở bề mặt và lớp stratum corneum.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Tetramethyl Acetyloctahydronaphthalenes có hồ sơ an toàn tốt trong các mức nồng độ sử dụng (thường dưới 1% trong sản phẩm). Tổ chức Hóa chất Quốc tế (IFRA) đã thiết lập các ngưỡng nồng độ khuyến nghị dựa trên các dữ liệu độc tính. Tuy nhiên, một số nghiên cứu môi trường gần đây cho thấy rằng các musks tổng hợp này có thể tích lũy trong các hệ sinh thái nước và các mô của động vật, yêu cầu giám sát liên tục. Nghiên cứu về tiềm năng rối loạn nội tiết cho thấy một số isomers cụ thể của hỗn hợp này có thể tương tác với các thụ thể hormon ở các liều rất cao trong mô hình thí nghiệm in vitro, nhưng các liều này xa vượt quá những gì có thể xảy ra từ tiếp xúc mỹ phẩm thông thường. Dữ liệu độc tính da cho thấy không có kích ứng hoặc dị ứng đáng kể ở người khoẻ mạnh.
Nồng độ khuyên dùng
Thường 0,2-1% trong sản phẩm để hoàn cảnh mùi hương, có thể lên tới 2% trong một số nước hương hoặc nước hoa
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không giới hạn
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 54464-57-2 / 54464-59-4 / 68155-66-8 / 68155-67-9 · EC: 259-174-3 / 259-175-9 / 268-978-3 / 268-979-9/915-730-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE