THALICTRUM OCCIDENTALE FLOWER EXTRACT
Thalictrum Occidentale Flower Extract là chiết xuất từ hoa của cây Thalictrum occidentale thuộc họ Ranunculaceae, được sử dụng chủ yếu nhờ hương thơm tự nhiên. Thành phần này giúp che phủ hoặc làm nên các mùi hương không mong muốn trong sản phẩm mỹ phẩm. Với nguồn gốc từ thiên nhiên, nó mang lại hương thơm tinh tế và nhẹ nhàng cho các công thức skincare và cosmetics. Chiết xuất hoa này thường được ưa chuộng trong các sản phẩm premium nhờ tính chất thơm tự nhiên và an toàn.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Thalictrum Occidentale Flower Extract là một chiết xuất thực vật tự nhiên được lấy từ hoa của cây Thalictrum occidentale, một loài cây thuộc họ Ranunculaceae. Thành phần này được sử dụng trong ngành mỹ phẩm chủ yếu vì công dụng che phủ mùi (masking fragrance), giúp tạo hương thơm tự nhiên và che phủ các mùi không mong muốn trong các công thức skincare và cosmetics. Do nguồn gốc từ thiên nhiên, nó được ưa chuộng trong các sản phẩm premium và natural beauty products. Chiết xuất hoa này thường có mùi hương dễ chịu, nhẹ nhàng và tinh tế, không gây nặng nề cho người sử dụng. Nó có thể được kết hợp với các thành phần khác để tạo nên các công thức hoàn hảo, đặc biệt là với các hoạt chất dưỡng da như glycerin, hyaluronate hay panthenol. Tuy nhiên, do là một chiết xuất từ thiên nhiên, nó có khả năng gây kích ứng cho những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với các thành phần hương thơm.
Chiết xuất hoa hoạt động bằng cách cung cấp các phân tử hương thơm tự nhiên vào công thức mỹ phẩm, những phân tử này bay hơi từ từ giúp tạo mùi hương tế nhị trên da. Cơ chế che phủ mùi của nó là việc các phân tử hương thơm sẽ che phủ hay thay thế các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức, tạo trải nghiệm sensorium dễ chịu hơn cho người dùng. Ngoài ra, các hợp chất tự nhiên trong chiết xuất hoa có thể mang lại các tính chất dưỡng ẩm và chống oxy hóa nhẹ nhàng cho da, mặc dù công dụng chính vẫn là cung cấp hương thơm tự nhiên và che phủ mùi.
Nghiên cứu khoa học
Mặc dù không có nhiều nghiên cứu lâm sàng sâu rộng dành riêng cho Thalictrum Occidentale Flower Extract, nhưng các chiết xuất hoa từ họ Ranunculaceae nói chung được biết là chứa các phytocompound có hoạt tính, bao gồm alcaloid, flavonoid và các hợp chất volatile. Các hợp chất này đã được chứng minh có khả năng chống oxy hóa và chống viêm nhẹ nhàng. Các nghiên cứu về chiết xuất hoa nói chung cho thấy rằng chúng an toàn khi được sử dụng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, do là một thành phần hương thơm tự nhiên, nó có khả năng gây kích ứng hoặc dị ứng ở một số người nhạy cảm, đặc biệt là những người có tiền sử dị ứng mùi hương hoặc các thành phần từ họ Ranunculaceae.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-0,5% trong công thức cuối cùng, tùy thuộc vào mức độ hương thơm mong muốn.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày nếu sản phẩm được dung nạp tốt, không có giới hạn sử dụng.
Công dụng:
Cả hai đều là chiết xuất hoa tự nhiên với công dụng chính là cung cấp hương thơm. Lavender có hương thơm mạnh hơn và có thêm tính chất giã nên (soothing), trong khi Thalictrum Occidentale có hương thơm nhẹ nhàng và tinh tế hơn.
Thalictrum Occidentale Flower Extract là hương thơm tự nhiên, trong khi synthetic fragrance là các hợp chất hóa học tổng hợp. Chiết xuất tự nhiên được coi là an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng synthetic fragrance có thể kiểm soát mùi hương chính xác hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Bạn có biết?
Thalictrum occidentale là một loài thực vật hoang dã tìm thấy ở các vùng núi phía tây nước Mỹ, được sử dụng truyền thống của các bộ lạc bản địa.
Hương thơm của Thalictrum Occidentale Flower Extract được cho là có tính chất dịu êm và thư giãn, tương tự như một số loại hương thơm tự nhiên khác từ các loài hoa hoang dã.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE