2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTHIOGLYCERIN
Tẩy da chếtEU ✓

THIOGLYCERIN

3-Mercaptopropane-1,2-diol

Cấu trúc phân tử THIOGLYCERIN

PubChem (NIH)

CAS

96-27-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Bong sừng

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)vs Bột hạt Baobabvs Bùn Alluvial (Bùn sông)vs Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)vs Ammonium Lactatevs Bột rễ Amorphophallus Konjac

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • THIOGLYCERIN — EU CosIng Database— European Commission
  • THIOGLYCERIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 96-27-5 · EC: 202-495-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa THIOGLYCERIN

PRODIGY 6.0 LIN Blond foncé
L'Oréal

PRODIGY 6.0 LIN Blond foncé

Có theo dõi giá
Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant
L'Oréal

Olia coloration permanente 6.66 carmin éclatant

Có theo dõi giá
Olia Hårfarge Metallic Silver 9.11
L'OREAL NORGE AS

Olia Hårfarge Metallic Silver 9.11

Có theo dõi giá
Preferance 9.13 Baikal
L'OREAL NORGE AS

Preferance 9.13 Baikal

Có theo dõi giá
Olia Hårfarge 3.0 Soft Black
L'OREAL NORGE AS

Olia Hårfarge 3.0 Soft Black

Có theo dõi giá
Preferance 5 Brugge
L'OREAL NORGE AS

Preferance 5 Brugge

Có theo dõi giá
Nutrisse 8.0 Medium Blond
L'OREAL NORGE AS

Nutrisse 8.0 Medium Blond

Có theo dõi giá
Preferance 3 Brasilia
L'OREAL NORGE AS

Preferance 3 Brasilia

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Hạt Actinidia (Hạt Kiwi)

ACTINIDIA CHINENSIS SEED

1
Bột hạt Baobab

ADANSONIA DIGITATA SEED POWDER

Bùn Alluvial (Bùn sông)

ALLUVIAL MUD

3
Ammonium Glycolate (Glycolic Acid Ammonium)

AMMONIUM GLYCOLATE

3
Ammonium Lactate

AMMONIUM LACTATE

Bột rễ Amorphophallus Konjac

AMORPHOPHALLUS KONJAC ROOT POWDER