Preferance 9.13 Baikal
L'OREAL NORGE AS

Preferance 9.13 Baikal

0.0(0 đánh giá)
Đã xác minh
Thị trường:🌐
6/100Cần chú ý

Preferance 9.13 Baikal là sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp từ L'ORÉAL với tông màu vàng lạnh sang trọng. Được xây dựng từ các thành phần cấp ẩm như propylene glycol và hexylene glycol kết hợp với các dầu emollient để duy trì độ mềm mượt tóc. Công thức chứa các chất giúp bảng màu ổn định và lâu dài. Phù hợp cho những ai muốn có màu tóc ash blonde tinh tế.

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🌐norway
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Anh

Chứng nhận & Labels
no gluten

Tổng quan

Preferance 9.13 Baikal là một phiên bản nhuộm tóc cao cấp thuộc dòng sản phẩm chuyên nghiệp của L'ORÉAL NORGE. Mã 9.13 đại diện cho mức độ sáng thứ 9 với sắc độ Baikal (xanh xám nhẹ), tạo ra tông màu vàng lạnh cực kỳ hiện đại. Công thức được thiết kế với cân bằng cô đặc giữa các chất làm ẩm (propylene glycol, hexylene glycol) và các chất giúp tóc mềm mướt (oleyl alcohol, oleic acid). Sản phẩm không chứa gluten, an toàn cho mọi người, và là lựa chọn ideal cho các salon chuyên nghiệp hoặc người muốn tự nhuộm tóc tại nhà.

Phù hợp với: Phù hợp cho những ai muốn thay đổi kiểu tóc với tông màu ash blonde sang trọng, đặc biệt là khách hàng của salon chuyên nghiệp hoặc những người tự nhuộm tóc có kiến thức.

Cách hoạt động trên da

Các phân tử màu được đưa vào cấu trúc tóc qua các chất hóa học như methylresorcinol và methyl-5-hydroxyethylaminophenol, giúp cố định sắc tố một cách bền vững. Propylene glycol và hexylene glycol cấp độ ẩm sâu, giảm sự khô rồi và mỏng manh của tóc trong quá trình nhuộm. Các dầu emollient (oleyl alcohol, oleic acid) tạo lớp bảo vệ, giữ tóc sáng bóng và mềm mượt sau nhuộm.

Hướng dẫn dùng

Pha bột nhuộm với thuốc trợ nhuộm theo tỷ lệ được khuyến nghị trên hộp sản phẩm, thường là 1:2 hoặc 1:3. Thoa hỗn hợp đều trên tóc từ rễ đến ngọn, tránh chạm vào da đầu quá gần để tránh kích ứng. Để yên trong thời gian 30-45 phút tùy theo loại tóc và độ sâu nhuộm mong muốn, sau đó xả kỹ bằng nước lạnh và sử dụng dầu xả chuyên dụng để giữ ẩm.

🌐 Tốt nhất vào Quanh năm

Lợi ích chính

  • Mang tông màu Baikal (xanh xám) độc đáo, tạo vẻ hiện đại và tinh tế
  • Glycols cấp ẩm giúp tóc không bị khô nứt sau nhuộm
  • Emollients giữ tóc sáng bóng, mềm mượt tự nhiên
  • Công thức không chứa gluten, an toàn cho da nhạy cảm
  • Kết quả nhuộm bền vững, màu sắc lâu p褪

Lưu ý

  • Chứa resorcinol và methylresorcinol - những chất hóa học mạnh có thể gây kích ứng da đầu ở một số người
  • Alcohol denat. (cồn biến tính) có thể gây khô tóc nếu lạm dụng
  • Thioglycerin (thành phần exfoliant) có thể gây cảm giác châm chích trên da nhạy cảm
  • Sodium metabisulfite là chất bảo quản, có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với sulfite

Nên dùng khi

  • · Nhuộm tóc tại salon chuyên nghiệp
  • · Tự nhuộm tóc tại nhà với hướng dẫn chi tiết
  • · Người muốn nâng tầng sáng tóc từ 7-8 lên cấp 9
  • · Tạo tông màu lạnh, ash blonde, tránh vàng ấm

Tránh dùng khi

  • · Tóc đã bị tổn thương nặng, gãy rụng từ trước
  • · Người có tiền sử dị ứng với các hóa chất nhuộm hoặc thành phần trong công thức
  • · Da đầu có vết thương, mụn mưng mủ hoặc viêm nhiễm
  • · Người dùng sản phẩm chứa oxit khác trong 2 tuần gần đây

Thành phần nổi bật trong SP này

PROPYLENE GLYCOL

Cấp ẩm sâu, giảm khô rồi và tổn thương tóc trong quá trình nhuộm hóa học

OLEYL ALCOHOL

Emollients tự nhiên, tạo lớp bảo vệ giúp tóc mịn mượt, sáng bóng

SODIUM METABISULFITE

Chất bảo quản và chống oxy hóa, giữ ổn định màu sắc

2-METHYLRESORCINOL

Chất hoạt động giúp phát triển màu sắc, cố định sắc tố vào cấu trúc tóc

Click vào tên thành phần để xem chi tiết + SP khác chứa thành phần đó.

Thành phần (42)

Dưỡng ẩm
Làm mềm
Chống oxy hoá
Dưỡng ẩm
Chất bảo quản
Làm mềm
Tẩy tế bào chết
18
AMMONIUM ACETATE(Ammonium acetate (Asetate ammonium))
KhácEWG 1
Chống oxy hoá
Khác
Chống oxy hoá
Chất bảo quản
26
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
Chất bảo quản
Chất tẩy rửa
Chất tẩy rửa
34
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
Chất bảo quản
Dưỡng ẩm
39
ISOPROPYL ALCOHOL(Cồn isopropyl)
Hương liệuEWG 4
40
TOCOPHERYL ACETATE(Tocopheryl Acetate (Vitamin E Acetate))
Chống oxy hoáEWG 1
42
PHENOXYETHANOL(Phenoxyethanol)
Chất bảo quảnEWG 4
Chống nắng
44
TRIDECETH-6(Trideceth-6 (Isotridecanol ethoxylated))
Chất tẩy rửaEWG 3
Chất bảo quản
46
LIMONENE(Limonene)
Hương liệuEWG 6
48
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
Chất bảo quản
Hương liệu
Chất tẩy rửa
53
CITRONELLOL(Citronellol)
Hương liệuEWG 4
Hương liệu
60
TOCOPHEROL(Vitamin E (Tocopherol))
Chống oxy hoáEWG 1

Đánh giá (0)

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai và phân tích chuyên môn. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3600521390535

⚠️ Nội dung tổng quan, lợi ích, cách dùng được tổng hợp từ các nguồn tham khảo ở trên. Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ da liễu.

Sản phẩm tương tự

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.