THYMUS VULGARIS FLOWER/LEAF/STEM EXTRACT
Chiết xuất từ lá, hoa và thân của cây Thyme (Thymus vulgaris L.) thuộc họ Lamiaceae, là một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật. Thành phần này chứa nhiều polyphenol, flavonoid và tinh dầu có tính kháng khuẩn, chống oxy hóa mạnh mẽ. Ngoài khả năng dưỡng ẩm da, nó còn giúp cải thiện vòng quanh mắt và làm sáng da tự nhiên. Đặc biệt phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da dầu và mụn vì có khả năng kiểm soát bã nhờn.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84929-51-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics theo Q
Chiết xuất cây Thyme là một thành phần tự nhiên có giá trị cao trong ngành mỹ phẩm chăm sóc da. Nó được chiết xuất từ lá, hoa và thân cây Thymus vulgaris, một loại cây thảo dược phổ biến ở khu vực Địa Trung Hải. Thành phần này giàu các hợp chất hoạt tính như thymol, carvacrol, và các flavonoid có tính chất kháng khuẩn, chống oxy hóa và chống viêm. Trong công thức mỹ phẩm, chiết xuất Thyme thường được sử dụng ở nồng độ từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào mục đích sử dụng và loại sản phẩm. Nó đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc da dầu, da mụn, và các công thức làm sáng da. Thành phần này cũng được ưa chuộng trong các sản phẩm thiên nhiên và organic vì nguồn gốc từ thực vật.
Chiết xuất Thyme hoạt động trên da thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Các hợp chất kháng khuẩn như thymol và carvacrol giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây mụn (đặc biệt là Propionibacterium acnes), từ đó giảm thiểu tình trạng mụn và viêm da. Đồng thời, các polyphenol và flavonoid trong chiết xuất hoạt động như những chất chống oxy hóa mạnh, trung hòa gốc tự do và bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng và ô nhiễm. Ngoài ra, chiết xuất Thyme còn có khả năng dưỡng ẩm tự nhiên và cải thiện độ đàn hồi của da. Nó cũng giúp cân bằng sản xuất dầu trên da và tăng cường tuần hoàn máu ở bề mặt da, giúp làm sáng da và cải thiện tông màu da tự nhiên. Các hợp chất này cũng có tính kháng viêm nhẹ, giúp giảm đỏ da và khó chịu.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh hiệu quả kháng khuẩn và chống oxy hóa của chiết xuất Thyme. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Medicinal Food cho thấy chiết xuất Thymus vulgaris có hoạt tính chống oxy hóa cao, với khả năng trung hòa gốc tự do tương đương với các chất chống oxy hóa tiêu chuẩn. Nghiên cứu khác được thực hiện bởi các cơ sở nghiên cứu hàng đầu đã chứng minh rằng các hợp chất thymol và carvacrol trong Thyme có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn Propionibacterium acnes, vi khuẩn chính gây ra mụn trứng cá. Các kết quả này cho thấy rằng chiết xuất Thyme có tiềm năng lớn trong việc phát triển các sản phẩm chăm sóc da tự nhiên hiệu quả.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Nồng độ khuyến cáo từ 0,5% đến 5% tùy thuộc vào loại sản phẩm (nước hoa hồng, serum, mặt nạ). Cho sản phẩm dùng hàng ngày, khuyến cáo 0,5-2%. Cho sản phẩm điều trị chuyên sâu, có thể lên đến 5%.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, nhưng nên bắt đầu với 2-3 lần/tuần để kiểm tra độ kích ứng, đặc biệt cho da nhạy cảm
Công dụng:
Cả hai đều có tính chất kháng khuẩn mạnh, nhưng chiết xuất Thyme nhẹ nhàng hơn và ít có khả năng gây kích ứng so với dầu cây trà. Tea Tree Oil mạnh hơn nhưng dễ gây kích ứng ở da nhạy cảm.
Salicylic acid là một exfoliant hóa học mạnh mẽ, trong khi chiết xuất Thyme là một thành phần kháng khuẩn và chống oxy hóa tự nhiên. Chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau.
Niacinamide giúp cân bằng, kiểm soát dầu và giảm kích ứng, trong khi chiết xuất Thyme chủ yếu là kháng khuẩn và chống oxy hóa. Cả hai đều an toàn cho da nhạy cảm.
CAS: 84929-51-1 · EC: 284-535-7
Bạn có biết?
Cây Thyme đã được sử dụng trong y học cổ đại Hy Lạp và La Mã không chỉ cho da mà còn để chữa ho, viêm họng và cải thiện tiêu hóa.
Thymol, một hợp chất chính từ Thyme, từng được sử dụng trong các công thức làm sạch và thuốc súc miệng trong nhiều thập kỷ trước khi các hóa chất tổng hợp trở nên phổ biến.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER