TRANS-2,4-DIMETHYL-2-(5,6,7,8-TETRAHYDRO-5,5,8,8-TETRAMETHYL-2-NAPHTHALENYL)-1,3-DIOXOLANE
Galaxolide là một chất mùi tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musk, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm để tạo mùi hương lâu dài. Đây là một trong những chất mùi tổng hợp phổ biến nhất với khả năng tạo mùi ấm, sạch và nhẹ nhàng. Chất này có tính ổn định cao và khả năng kết hợp tốt với nhiều thành phần khác trong công thức mỹ phẩm.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
131812-52-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Galaxolide là tên thương mại của trans-2,4-dimethyl-2-(5,6,7,8-tetrahydro-5,5,8,8-tetramethyl-2-naphthalenyl)-1,3-dioxolane, một chất mùi tổng hợp thuộc họ polycyclic musk. Nó được phát triển vào những năm 1960 và trở thành một trong những chất mùi tổng hợp được sử dụng nhiều nhất trên thế giới trong các sản phẩm mỹ phẩm, nước hoa, và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Chất này mang lại mùi hương ấm, sạch sẽ và lâu dài mà không cần sử dụng quá nhiều.
Galaxolide hoạt động bằng cách bay hơi từ từ từ da, tạo ra một mùi hương liên tục. Phân tử của nó có cấu trúc lồng (cage structure) đặc biệt giúp nó kích thích các thụ thể mùi trên mũi con người. Khác với các tinh dầu thiên nhiên, galaxolide có độ ổn định cao hơn, ít bị tia UV phá hủy và có khả năng tương tác ít hơn với các thành phần khác trong công thức.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy galaxolide có tính an toàn tương đối cao khi sử dụng ở nồng độ thông thường trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số báo cáo từ môi trường cho thấy nó có khả năng tích lũy trong các hệ sinh thái nước ngọt do tính kỵ nước. Các nghiên cứu in vitro cũng gợi ý khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ rất cao, nhưng điều này chưa được chứng minh ở mức sử dụng thực tế trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
0,1-2% tùy loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy thuộc vào loại sản phẩm (kem, lotion, nước hoa)
Công dụng:
Galaxolide là tổng hợp còn citral tự nhiên. Galaxolide ổn định hơn, lâu dài hơn nhưng có thể gây kích ứng hơn ở da nhạy cảm. Citral tự nhiên hơn nhưng dễ bị tia UV phá hủy và bay hơi nhanh.
Cả hai đều là musk tổng hợp nhưng cấu trúc khác nhau. Galaxolide (polycyclic musk) ổn định hơn, musk aliphatic dễ phân hủy và ít gây lo ngại về tích lũy môi trường hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 131812-52-7 · EC: 412-950-7
Bạn có biết?
Galaxolide được phát minh bởi công ty khoa học Đức và nhanh chóng trở thành 'chữ ký mùi' của hàng trăm sản phẩm tiêu dùng trên toàn thế giới
Musk polycyclic như galaxolide được phát hiện trong sữa mẹ và mô mỡ của động vật hoang dã, cho thấy khả năng tích lũy sinh học của chúng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE