TRI-C12-15 PARETH-8 PHOSPHATE
Tri-C12-15 Pareth-8 Phosphate là một surfactant nhẹ nhàng được tạo ra từ chuỗi cacbon C12-15 với 8 đơn vị ethylene oxide và nhóm phosphate. Được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy rửa mặt và dạng nước, nó giúp hòa tan dầu và bụi mà không gây khô căng da. Chất này có đặc tính nhũ hóa tốt, cho phép kết hợp các thành phần không hòa tan với nước một cách hiệu quả. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công thức làm sạch nhẹ nhàng dành cho da nhạy cảm.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong cosmetics EU. Ph
Tri-C12-15 Pareth-8 Phosphate là một surfactant nhẹ nhàng, thường được gọi là 'gentle cleanser' trong ngành mỹ phẩm. Nó được cấu tạo từ các chuỗi hydrocarbon trung bình (C12-15) kết hợp với polyethylene glycol (8 đơn vị) và nhóm phosphate, tạo nên một chất có khả năng hòa tan cả dầu lẫn nước. Surfactant này được ưa chuộng vì khả năng làm sạch hiệu quả nhưng không quá khắc nghiệt so với các surfactant truyền thống khác. Sự ứng dụng chính của nó là trong các sản phẩm rửa mặt, gel rửa, và toner làm sạch dành cho da nhạy cảm hoặc da khô. Do cấu trúc phân tử có chứa phosphate, nó cung cấp thêm lợi ích hydrating và giảm tính khô căng so với các surfactant tiêu chuẩn khác.
Tri-C12-15 Pareth-8 Phosphate hoạt động bằng cách có một đầu phân tử yêu thích dầu (lipophilic) và một đầu yêu thích nước (hydrophilic). Khi áp dụng lên da, phân tử surfactant này bao quanh các hạt dầu, bụi bẩn và tạp chất khác, từ đó cho phép chúng dễ dàng hòa tan trong nước và được rửa sạch. Nhóm phosphate trong cấu trúc giúp tăng thêm hydration và giảm sự xâm lấn vào lớp lipid tự nhiên của da. Mỗi đơn vị ethylene oxide giúp tăng khả năng hoà tan trong nước và giảm độ khắc nghiệt, làm cho surfactant này trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức làm sạch nhẹ nhàng. Điều này là nguyên nhân tại sao nó thường được sử dụng trong các sản phẩm dành cho da nhạy cảm hoặc trẻ em.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trên surfactant pareth đã chỉ ra rằng những chất này có tính kích ứng thấp hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS) một cách đáng kể. Một số nghiên cứu từ PubMed Central cho thấy các sản phẩm chứa Pareth-based surfactants với nhóm phosphate có khả năng duy trì barrier function của da tốt hơn. Tuy nhiên, tại nồng độ cao (trên 10%), nó vẫn có thể gây khô da ở một số người nhạy cảm. Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy rằng sự kết hợp của phosphate với polyethylene glycol giúp giảm độ khắc nghiệt, nhưng hiệu quả này phụ thuộc vào nồng độ surfactant tổng trong công thức. Các công thức sử dụng Tri-C12-15 Pareth-8 Phosphate ở nồng độ 1-3% thường được coi là an toàn và hiệu quả cho hầu hết các loại da.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm rửa mặt; nồng độ cao hơn (5-8%) trong các sản phẩm dạng gel hoặc foam
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối (tối đa 2 lần/ngày); có thể rút xuống 1 lần/ngày cho da rất khô
Công dụng:
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE