TRICETEARETH-4 PHOSPHATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt hỗn hợp được tạo thành từ các chuỗi carbon C16-C18 (palmitic và stearic alcohol) được ethoxylated với 4 phân tử ethylene oxide, sau đó phosphorylate với tỷ lệ 3:1. Thành phần này có khả năng乳hóa mạnh mẽ và ổn định, giúp kết hợp dầu và nước một cách hiệu quả trong các công thức cosmetic. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lotion và các sản phẩm chăm sóc da đòi hỏi cảm giác mịn mà, nhẹ nhàng.
CAS
119415-05-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Triceteareth-4 Phosphate là một chất乳hóa được tạo thành từ các chuỗi carbon vừa phải (C16-C18) được xử lý bằng ethylene oxide và phosphate. Nó thuộc nhóm surfactant nonionic với khả năng kết hợp dầu-nước tuyệt vời. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong ngành cosmetic premium để tạo ra các công thức có cảm giác mịn mà, không sáp, với khả năng bảo vệ ổn định lâu dài.
Phân tử Triceteareth-4 Phosphate có cấu trúc ampiphilic, với phần đầu hydrophilic (yêu nước) chứa nhóm phosphate và phần đuôi lipophilic (yêu dầu) bao gồm chuỗi alkyl C16-C18. Khi hòa tan trong nước, các phân tử này tự sắp xếp tại giao diện dầu-nước, làm giảm căng bề mặt và cho phép dầu phân tán đều trong nước. Điều này tạo ra một乳hóa ổn định với hạt dầu rất nhỏ, cung cấp cảm giác nhẹ nhàng trên da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant ethoxylated cho thấy chúng có tính an toàn cao khi sử dụng với nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Hiệp hội Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các loại surfactant tương tự như "an toàn" với các điều kiện hiện tại. Các phosphate ester của các chuỗi alkyl dài đã được chứng minh là có khả năng làm mềm da tốt hơn so với một số surfactant khác.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức kem, lotion. Nồng độ thấp hơn (1-2%) thích hợp cho da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng và tối
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant nonionic với khả năng乳hóa tốt. Polysorbate 80 dường như an toàn hơn cho da nhạy cảm, nhưng Triceteareth-4 Phosphate cung cấp cảm giác da tốt hơn trong các kem dày đặc.
Ceteth-20 là một surfactant khác cũng được ethoxylated nhưng với chuỗi carbon ngắn hơn. Triceteareth-4 Phosphate có khả năng乳hóa mạnh hơn do chuỗi carbon dài hơn.
CAS: 119415-05-3 · EC: -
Bạn có biết?
Tên "Triceteareth" xuất phát từ ba loại chuỗi carbon: tri = ba, cetyl = từ palmitin, steareth = từ stearic acid.
Công thức phosphate (3:1) trong thành phần này có nghĩa là có ba phân tử surfactant trên một phân tử phosphate, giúp tối ưu hóa hiệu quả乳hóa.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE