TRICETETH-5 PHOSPHATE
Triceteth-5 Phosphate là một chất nhờn/chất hoạt động bề mặt được tổng hợp từ các phân tử cetyl alcohol với 5 mol ethylene oxide trung bình, được phosphate hóa theo tỷ lệ 3:1. Đây là một thành phần lưỡng tính mạnh mẽ có khả năng nhũ hóa vượt trội, giúp ổn định và kết hợp các thành phần dầu-nước trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm kem, lotion và các chuẩn bị emulsion phức tạp để cải thiện độ mịn và tính ổn định dài hạn.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Q
Triceteth-5 Phosphate là một sản phẩm của phản ứng ethoxylation giữa cetyl alcohol và oxide ethylene (EO), sau đó được phosphate hóa. Cấu trúc lưỡng tính của nó có chứa một đầu yêu nước (phần phosphate) và một đuôi yêu dầu (xích cetyl dài), làm cho nó trở thành một nhũ hóa tuyệt vời. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các công thức cosmetic chuyên nghiệp để tạo các emulsion ổn định và mềm mượt. Nhờ vào cấu trúc polyethylene oxide của nó, Triceteth-5 Phosphate có khả năng hòa tan tốt trong cả pha nước lẫn pha dầu, cho phép nó định vị ở bề mặt giữa hai pha không hòa tan. Điều này làm giảm căng bề mặt và cho phép tạo ra các giọt dầu nhỏ hơn, từ đó ổn định emulsion.
Khi được áp dụng lên da, Triceteth-5 Phosphate hoạt động như một chất nhũ hóa để phân tán các phần tử dầu thành những giọt rất nhỏ, tạo thành một emulsion mịn mà da có thể dễ dàng hấp thụ. Đặc tính surfactant của nó cho phép nó làm sạch nhẹ và giúp phân tán các thành phần khác. Mặc dù nó có thể hơi làm khô da ở nồng độ cao, nhưng ở các nồng độ công thức điển hình (1-3%), nó có xu hướng cải thiện cảm giác chung của công thức mà không gây kích ứng đáng kể.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về các chất hoạt động bề mặt ethoxylate phosphate cho thấy rằng chúng là những nhũ hóa hiệu quả với khả năng kiểm soát kích thước hạt và ổn định dài hạn. Các công bố khoa học về các công thức cosmetic tiên tiến cho thấy Triceteth-5 Phosphate duy trì tính ổn định trong các điều kiện lưu trữ khác nhau và có độ khử ứng cao với các chất tẩy rửa khác. Tính an toàn của nó đã được xác định trong một số đánh giá cosmetology, mặc dù các nghiên cứu về khả năng kích ứng da còn hạn chế.
Nồng độ khuyên dùng
1.0% - 3.0% trong các công thức emulsion tiêu chuẩn; có thể lên tới 5% trong các công thức dày đặc hơn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức kem hoặc lotion
Công dụng:
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE