2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)
Tẩy rửaEU ✓

Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)

TRIDECETH-21

Trideceth-21 là một chất hoạt động bề mặt nonionic được tạo từ chuỗi alkyl tridecyl (C13) kết hợp với 21 mol ethylene oxide. Đây là một tác nhân làm sạch và nhũ hóa mạnh mẽ, có khả năng loại bỏ bụi bẩn, dầu và tạp chất mà vẫn giữ độ ẩm cho da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức dạng gel nhẹ. Đặc tính nonionic của nó làm cho nó ít gây kích ứng hơn so với các surfactant cationic hoặc anionic khác.

Cấu trúc phân tử TRIDECETH-21

PubChem (NIH)

CAS

24938-91-8 (Generic)

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định (EC) No. 12

Tổng quan

Trideceth-21 là một polyethylene glycol ether nonionic được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một chất hoạt động bề mặt và tác nhân nhũ hóa. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm một chuỗi hydrophobic (tridecyl C13) được nối với 21 đơn vị ethylene oxide, tạo ra một phân tử amphipathic giúp hòa tan cả chất lỏng cực và không cực. Do đặc tính nonionic, nó ít gây kích ứng da hơn các surfactant anionic mạnh như sodium lauryl sulfate, khiến nó phù hợp cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Thành phần này thường được tìm thấy ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm rửa mặt gel, nước tẩy trang và sữa rửa mặt thanh lọc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch sâu và hiệu quả loại bỏ bẩn và dầu thừa
  • Nhũ hóa tốt giúp kết hợp các thành phần dầu và nước
  • Ít gây kích ứng hơn các surfactant khác do cấu trúc nonionic
  • Cải thiện độ bền và độ lưu lại của công thức
  • Tạo độ bông bềnh và cảm giác nhẹ trên da

Lưu ý

  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc với nồng độ cao
  • Có khả năng gây kích ứng ở những người có da rất nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể làm phá vỡ barrier da nếu dùng quá thường xuyên không có dầu dưỡng theo sau

Cơ chế hoạt động

Trideceth-21 hoạt động bằng cách cắt ngang membrane lipid của các hạt bụi bẩn, dầu và tạp chất, cho phép chúng được treo trong dung dịch nước mà không bị tái tích tụ. Phần hydrophobic của phân tử căng vào các chất béo trong khi phần hydrophilic (poly-ethylene oxide) quay ra phía nước, tạo ra một cấu trúc micelle. Quá trình này không chỉ làm sạch da mà còn giúp duy trì đều đặn độ pH và tăng cường khả năng hòa tan của các thành phần hoạt chất khác trong công thức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nonionic surfactants như Trideceth-21 có khả năng làm sạch hiệu quả với mức kích ứng thấp hơn anionic surfactants. Một số báo cáo từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel xác nhận rằng polyethylene glycol ethers an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm rửa sạch ở nồng độ điển hình (2-10%). Dữ liệu độc tính da mengatakan rằng Trideceth-21 không gây kích ứng da có ý nghĩa ở các nồng độ công thức chuẩn, mặc dù ở nồng độ rất cao có thể gây khô da do loại bỏ lipid quá mức.

Cách Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-10% tùy thuộc vào loại sản phẩm (gel rửa mặt: 3-8%, nước tẩy trang: 2-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là một anionic surfactant mạnh hơn Trideceth-21 về khả năng làm sạch, nhưng gây kích ứng da nhiều hơn đáng kể. Trideceth-21 nonionic nên lành tính hơn, phù hợp cho da nhạy cảm, nhưng có thể làm sạch dầu không mạnh bằng SLS.

Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)vsCOCO-GLUCOSIDE

Coco-glucoside là một surfactant gentle hơn từ chất liệu thiên nhiên, trong khi Trideceth-21 là synthetic. Coco-glucoside ít gây kích ứng hơn nhưng đắt tiền hơn và có khả năng làm sạch có thể kém hơn ở một số ứng dụng.

Trideceth-21 (Polyethylene Glycol Tridecyl Ether)vsPOLYSORBATE 80

Cả hai đều là nonionic surfactants nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 thường nhẹ nhàng hơn và thường được sử dụng cho các sản phẩm cao cấp hơn. Trideceth-21 là lựa chọn kinh tế hơn với khả năng làm sạch tốt.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert PanelPersonal Care Products CouncilECHA (European Chemical Agency)
  • Safety Assessment of Alkoxylated Surfactants Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Polyethylene Glycol and Its Derivatives in Cosmetics— ECHA
  • Nonionic Surfactants: Properties and Applications— Personal Care Products Council

CAS: 24938-91-8 (Generic)

Bạn có biết?

Cụm từ 'Trideceth-21' trong INCI là viết tắt của 'tridecyl ether polyethylene glycol với 21 mol ethylene oxide' — con số 21 biểu thị chính xác số lượng đơn vị ethylene oxide được liên kết; các phiên bản khác có thể là Trideceth-3, Trideceth-6, v.v.

Nonionic surfactants như Trideceth-21 được phát triển trong những năm 1940s-1950s như một thay thế an toàn hơn cho các anionic surfactants cơ học mạnh hơn, giúp khai phá nút thắt trong công nghệ dạng gel hiện đại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE