TRIDECETH-6
Trideceth-6 là một chất hoạt động bề mặt không ion (nonionic surfactant) được tạo từ isotridecanol và ethylene oxide, có khả năng乳hóa mạnh mẽ và làm sạch hiệu quả. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tẩy trang và các công thức làm sạch chuyên sâu để hòa tan dầu và bẩn. Với cấu trúc phân tử khá dung hoà, Trideceth-6 giúp tạo ra bọt mịn và xoa tan các tạp chất mà không làm khô da quá mức. Đây là một trong những surfactant an toàn và được chứng nhận sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm toàn cầu.
CAS
24938-91-8 / 69011-36-5
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt bởi EU (Annex VI); Được công n
Trideceth-6 là một polysorbate tổng hợp thuộc nhóm surfactant không ion, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm. Thành phần này được tạo thành từ quá trình ethoxylation của isotridecanol, giúp tạo ra một phân tử có cân bằng giữa phần thân dầu và phần đầu nước. Nhờ cấu trúc này, Trideceth-6 có khả năng hoà tan hoặc hỗn hợp các chất khác nhau trong công thức, đặc biệt là các chất không hòa tan nước như dầu khoáng và các hoạt chất dưỡng. Do tính chất không ion (nonionic), Trideceth-6 nhẹ nhàng hơn các surfactant anion truyền thống như sodium lauryl sulfate, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Nồng độ sử dụng thông thường dao động từ 1-5% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích ứng dụng.
Trideceth-6 hoạt động bằng cách cân bằng các tính chất dầu-nước trong công thức. Phần đầu hydrophilic (yêu nước) của phân tử Trideceth-6 hướng về phía nước, trong khi đuôi lipophilic (yêu dầu) hướng về phía các chất dầu. Khi được thoa lên da, nó giúp hòa tan các tạp chất dầu, bụi bẩn và chất dư lại từ môi trường, từ đó làm sạch hiệu quả mà không phá vỡ hàng rào bảo vệ tự nhiên của da. Ngoài ra, Trideceth-6 cũng giúp các hoạt chất khác (như vitamin, chiết xuất thảo dược) thẩm thấu sâu vào da bằng cách làm giảm sức căng bề mặt. Khả năng này giúp tăng cường hiệu quả của toàn bộ sản phẩm và cải thiện trải nghiệm sử dụng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu được công bố bởi Cosmetics Ingredient Review (CIR) cho thấy Trideceth-6 là một surfactant an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp trong mỹ phẩm. Dữ liệu độc tính kích ứng từ các thử nghiệm in vitro và in vivo cho thấy thành phần này có mức độ kích ứng thấp đến trung bình, tương đương với các nonionic surfactant khác đã được công nhận an toàn. Các báo cáo tham khảo từ Châu Âu cũng xác nhận rằng Trideceth-6 được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm theo Tiểu ban An toàn Mỹ phẩm (SCCS). Không có bằng chứng rõ ràng về tính chất gây dị ứng hoặc độc tính sinh sản ở mức độ sử dụng thông thường.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại sản phẩm; Sản phẩm rửa mặt: 2-4%; Tẩy trang dầu: 3-5%; Toner/nước hoa hồng: 0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày cho các sản phẩm rửa sạch; Nếu sử dụng trong sản phẩm lưu lại, tần suất phụ thuộc vào nồng độ và độ nhạy da
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant làm sạch, nhưng Trideceth-6 (nonionic) nhẹ nhàng hơn SLS (anionic) đáng kể. SLS mạnh mẽ và hiệu quả hơn nhưng dễ gây kích ứng và khô da. Trideceth-6 phù hợp hơn cho da nhạy cảm.
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Decyl Glucoside có nguồn gốc tự nhiên (từ glucose) và có tính an toàn cao hơn. Trideceth-6 phổ biến hơn và rẻ hơn, nhưng Decyl Glucoside được ưa chuộng hơn trong các sản phẩm tự nhiên/organic.
Cả hai là surfactant không ion được sử dụng để乳hóa, nhưng Polysorbate 80 thường dùng hơn cho lỏng hóa dầu, trong khi Trideceth-6 phổ biến hơn trong các sản phẩm rửa mặt và làm sạch.
CAS: 24938-91-8 / 69011-36-5 · EC: *607-463-3 / 500-241-6
Bạn có biết?
Trideceth-6 là một trong những surfactant được lựa chọn cho các sản phẩm 'sulfate-free' vì tính chất nhẹ nhàng của nó, giúp các thương hiệu tạo ra sản phẩm làm sạch hiệu quả mà vẫn an toàn.
Tên gọi 'Trideceth' trong INCI xuất phát từ 'tridecyl' (carbon chain 13 nguyên tử) + 'eth' (ethoxylate), và số '6' chỉ số lượng đơn vị ethylene oxide được thêm vào; Trideceth-12 hoặc Trideceth-10 sẽ có tính năng khác nhau.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE