TRIDECETH-8 CARBOXYLIC ACID
Đây là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng, được tạo thành từ chuỗi polyethylene glycol kết hợp với axit carboxylic. Chất này có khả năng làm sạch hiệu quả nhưng không quá mạnh, thích hợp cho các sản phẩm rửa mặt và tẩy tế bào chết. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt da, giúp loại bỏ bụi bẩn và dầu mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Annexe I
Trideceth-8 Carboxylic Acid là một surfactant anionic thế hệ mới, được tạo thành bằng cách kết hợp polyethylene glycol với axit carboxylic. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch, rửa mặt và sữa tẩy trang nhờ khả năng làm sạch mạnh mà vẫn duy trì độ pH gần với pH tự nhiên của da. Cấu trúc phân tử của nó cho phép cân bằng giữa hiệu lực làm sạch và tính an toàn cho da.
Surfactant này hoạt động bằng cách có một phần yêu thích nước (hydrophilic) và một phần yêu thích dầu (lipophilic). Phần yêu thích dầu bám vào bụi bẩn, dầu, và các chất bẩn khác trên da, trong khi phần yêu thích nước giúp hòa tan chúng vào nước để dễ dàng rửa sạch. Axit carboxylic trong phân tử làm giảm pH sản phẩm, giúp nó ít kích ứng hơn so với các surfactant truyền thống.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu công bố cho thấy Trideceth-8 Carboxylic Acid có mức độ iritasi thấp trên da nhạy cảm so với sodium lauryl sulfate. Một số công bố cũng chứng minh rằng chất này bảo vệ hàng rào lipid da tốt hơn, giúp giữ nước trong da. Thời gian tiếp xúc ngắn (5-10 phút) không gây tổn thương đáng kể cho da.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% tùy theo loại sản phẩm (sữa rửa mặt: 2-4%, tẩy tế bào chết: 1-3%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (sữa rửa mặt), 2-3 lần/tuần (sản phẩm tẩy)
Công dụng:
SLS mạnh hơn và có pH cao hơn, gây kích ứng cao hơn. Trideceth-8 Carboxylic Acid nhẹ nhàng hơn, pH gần neutral, thích hợp hơn cho da nhạy cảm
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. Betaine tạo bọt nhiều hơn, Trideceth-8 tạo bọt ít hơn nhưng làm sạch sâu hơn. Betaine dễ gây dị ứng hơn
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Polyethylene glycol trong công thức này giúp chất hoạt động bề mặt trở nên 'thông minh' hơn - chúng tự động điều chỉnh hoạt động tùy theo pH của da
Chất này được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch cao cấp vì nó vừa hiệu quả vừa không phá hủy lớp dầu tự nhiên như các surfactant cũ
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE