2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTRIDECYL TRIMELLITATE
Dưỡng ẩmEU ✓

TRIDECYL TRIMELLITATE

Tri(tridecyl) benzene-1,2,4-tricarboxylate

Cấu trúc phân tử TRIDECYL TRIMELLITATE

PubChem (NIH)

CAS

94109-09-8

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • TRIDECYL TRIMELLITATE — EU CosIng Database— European Commission
  • TRIDECYL TRIMELLITATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 94109-09-8 · EC: 302-446-4

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa TRIDECYL TRIMELLITATE

DM

Trend It Up Colorful Love Pink

Có theo dõi giá
Unknown

Izme lip balm oil

Có theo dõi giá
Maquillage pour cheveux
Rubella Beauty

Maquillage pour cheveux

Có theo dõi giá
idc institute coconut
Unknown

idc institute coconut

Có theo dõi giá
Hydra renew
Rimmel

Hydra renew

Có theo dõi giá
Color Riche Lipstick Matte Blush in a Rush 103
L'OREAL NORGE AS

Color Riche Lipstick Matte Blush in a Rush 103

Có theo dõi giá
Glam Shine 601
L'Oréal

Glam Shine 601

Có theo dõi giá
L'Oreal Color Riche Matte Obsession Moka Chic
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Color Riche Matte Obsession Moka Chic

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL