2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrimethyl Pentanyl Diisobutyrate
KhácEU ✓

Trimethyl Pentanyl Diisobutyrate

TRIMETHYL PENTANYL DIISOBUTYRATE

Đây là một chất dẻo hóa synthesis được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện độ mềm mại và độ bám dính của sản phẩm. Thành phần này giúp tạo cảm giác mượt mà khi sử dụng và tăng độ ổn định của công thức. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm có chứa polymer như sơn móng tay, chì kẻ mắt, và các sản phẩm makeup có chứa resin.

Cấu trúc phân tử TRIMETHYL PENTANYL DIISOBUTYRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H30O4

Khối lượng phân tử

286.41 g/mol

Tên IUPAC

[2,2,4-trimethyl-3-(2-methylpropanoyloxy)pentyl] 2-methylpropanoate

CAS

6846-50-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy

Tổng quan

Trimethyl Pentanyl Diisobutyrate là một chất dẻo hóa tổng hợp thuộc nhóm chất giúp tăng tính linh hoạt và độ mồn của các công thức mỹ phẩm. Nó được sử dụng chủ yếu để cải thiện hiệu suất của các polymer và resin, giúp chúng có tính dẻo và bám dính tốt hơn trên bề mặt da. Thành phần này đặc biệt phổ biến trong các sản phẩm color cosmetics yêu cầu độ bền cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mại và tính dẻo của công thức
  • Tăng độ bám dính và kéo dài thời gian tồn tại sản phẩm trên da
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mượt mà khi sử dụng
  • Ổn định các polymer và resin trong công thức

Cơ chế hoạt động

Chất dẻo hóa này hoạt động bằng cách chèn vào cấu trúc polymer, làm giảm độ cứng và tăng tính linh hoạt của màng polymer. Khi được áp dụng lên da, nó giúp các hạt pigment và resin phân tán đều và bám dính tốt hơn. Đồng thời, nó cũng giúp sản phẩm có cảm giác mượt mà và giảm độ khô khi sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các chất dẻo hóa như trimethyl pentanyl diisobutyrate được công nhận an toàn trong mỹ phẩm và đã được kiểm tra kỹ lưỡng bởi các cơ quan quản lý. Tính an toàn của chúng được xác nhận qua các nghiên cứu độc tính và đánh giá an toàn cao. Chúng có lịch sử sử dụng lâu dài trong ngành cosmetics mà không có báo cáo về các vấn đề an toàn đáng kể.

Cách Trimethyl Pentanyl Diisobutyrate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trimethyl Pentanyl Diisobutyrate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các công thức, tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như là thành phần trong sản phẩm

So sánh với thành phần khác

Trimethyl Pentanyl DiisobutyratevsDimethyl Phthalate (DMP)

Trimethyl pentanyl diisobutyrate là một chất dẻo hóa hiện đại hơn và an toàn hơn so với DMP. DMP có các mối lo ngại về độc tính nội tiết và đã bị hạn chế sử dụng ở nhiều quốc gia.

Trimethyl Pentanyl DiisobutyratevsSilicones (như Dimethicone)

Cả hai đều là chất dẻo hóa tốt, nhưng trimethyl pentanyl diisobutyrate tạo cảm giác nhẹ hơn và dễ rửa sạch hơn so với silicones nặng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Trimethyl Pentanyl Diisobutyrate— European Commission
  • INCIDecoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder

CAS: 6846-50-0 · EC: 229-934-9 · PubChem: 23284

Bạn có biết?

Trimethyl pentanyl diisobutyrate được sử dụng rộng rãi trong ngành sơn móng tay để tạo độ bám dính hoàn hảo mà không cần phải phủ lớp dầu để tránh bong tróc.

Chất dẻo hóa này được phát triển như một giải pháp thay thế an toàn hơn cho các chất dẻo hóa cũ hơn, được cộng đồng cosmetics chuyên nghiệp tin tưởng cao.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trimethyl Pentanyl Diisobutyrate

IT'S ALL AN ILLUSIONISM Nail Color
FingerPaints

IT'S ALL AN ILLUSIONISM Nail Color

Có theo dõi giá
butler please 772
L'Oréal

butler please 772

Có theo dõi giá
PAPER MACHE Nail Color
FingerPaints

PAPER MACHE Nail Color

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE