2-Ethyl-2-[[(1-oxoisooctadecyl)oxy]methyl]-1,3-propanediyl bis(isooctadecanoate)
CAS
68541-50-4
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 68541-50-4 · EC: 271-347-5
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL