TRIMETHYLPYRAZINE
Trimethylpyrazine là một hợp chất hương liệu tổng hợp thuộc nhóm pyrazine, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là một chất volatile có mùi đặc trưng, mang những nốt hương nước hoa ấm áp, gỗ và hơi đất. Thành phần này giúp tạo nên những lớp hương thơm phức tạp và lâu dài trong các sản phẩm nước hoa, mỹ phẩm trang điểm và chăm sóc da. Trimethylpyrazine được công nhận là an toàn khi sử dụng trong nồng độ phù hợp theo các tiêu chuẩn quốc tế.
Công thức phân tử
C7H10N2
Khối lượng phân tử
122.17 g/mol
Tên IUPAC
2,3,5-trimethylpyrazine
CAS
14667-55-1
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Trimethylpyrazine được phê duyệt sử dụng
Trimethylpyrazine là một phân tử hương liệu tổng hợp nhỏ, thường được sử dụng để tăng cường các nốt hương thơm trong công thức mỹ phẩm. Đây là một aldehyde/ketone dạng pyrazine với cấu trúc hóa học C7H10N2, mang hương vị đặc trưng của các nốt gỗ, nước hoa cổ điển và hơi mộc. Trimethylpyrazine được chọn lựa vì khả năng tạo depth và complexity trong các công thức nước hoa, nước hoa nam nữ, và các sản phẩm skin care cao cấp. Thành phần này không phải là một hoạt chất dưỡng da truyền thống, mà đóng vai trò thuần túy là một yếu tố sơn màu hương thơm. Nó không được thiết kế để có tác dụng dưỡng ẩm, chống oxy hóa hay các lợi ích dermatology cụ thể, nhưng lại tạo nên những trải nghiệm sử dụng cảm xúc tích cực cho người dùng.
Trimethylpyrazine hoạt động bằng cách tương tác với các receptor hương liệu trên các tế bào receptor olfactory trong mũi người. Khi được áp dụng lên da hoặc được phun vào không khí, các phân tử pyrazine volatilize và tạo ra những hương thơm có thể cảm nhận được. Sự volatile của hợp chất này giúp nó phát tán từ từ trên bề mặt da, tạo nên hiệu ứng hương thơm lâu dài. Về mặt sinh học, trimethylpyrazine không được hấp thụ sâu vào da mà chỉ tác động trên lớp sừng (stratum corneum) và các lớp ngoài của biểu bì. Nó không có khả năng gây kích ứch dermatitis tiếp xúc ở nồng độ thấp thường dùng trong mỹ phẩm, vì vậy được xem là an toàn cho hầu hết các loại da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu do International Fragrance Association (IFA) và Cosmetics Ingredient Review (CIR) thực hiện đã xác nhận rằng trimethylpyrazine là một hợp chất an toàn khi sử dụng ở nồng độ thấp trong mỹ phẩm (< 1% hoặc 10,000 ppm). Những dữ liệu độc tính từ các bài kiểm tra in vitro và in vivo cho thấy trimethylpyrazine không gây kích ứng da hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng ở những nồng độ thương mại. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hợp chất này có tính ổn định cao khi được lưu trữ trong các sản phẩm, không dễ phân hủy hoặc tương tác tiêu cực với các thành phần khác.
Nồng độ khuyên dùng
0.001% - 1% (10 - 10,000 ppm) tùy vào loại sản phẩm. Nước hoa: 0.1-1%, Sản phẩm chăm sóc da: 0.001-0.01%, Mỹ phẩm trang điểm: 0.01-0.1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn - sản phẩm có thể sử dụng hàng ngày vì trimethylpyrazine là hương liệu không có tác dụng dermatology trực tiếp
Công dụng:
Cả hai đều là hương liệu tổng hợp, nhưng hexyl cinnamaldehyde mang nốt hương cam quýt ấm áp, còn trimethylpyrazine mang nốt gỗ, mộc. Hexyl cinnamaldehyde có khả năng kích ứch da cao hơn ở nồng độ cao.
Vanillin là hương liệu tự nhiên từ vani với nốt hương ngọt, còn trimethylpyrazine là tổng hợp với nốt hương gỗ. Vanillin có khả năng gây oxy hóa cao hơn khi tiếp xúc ánh sáng.
Ethyl vanillin mang hương ngọt mạnh, còn trimethylpyrazine mang hương gỗ tinh tế. Ethyl vanillin dễ gây phản ứng phototoxic hơn khi kết hợp với các chất khác.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 14667-55-1 · EC: 238-712-0 · PubChem: 26808
Bạn có biết?
Trimethylpyrazine là hợp chất chính tạo ra mùi đặc trưng của lúa mì nướng và cà phê rang, nên nó được gọi là 'aroma compound' trong công nghiệp thực phẩm
Mùi hương của trimethylpyrazine có thể được cảm nhận ở nồng độ cực kỳ thấp (chỉ vài ppb), điều này giải thích tại sao một lượng rất nhỏ trong mỹ phẩm vẫn có thể tạo ra mùi hương dễ cảm nhận
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE