2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHindered Amine Light Stabilizer (HALS) - Citrate
Chống nắngEU ✓

Hindered Amine Light Stabilizer (HALS) - Citrate

TRIS(TETRAMETHYLHYDROXYPIPERIDINOL) CITRATE

Đây là một chất ổn định ánh sáng loại amine bị cản trở, được sử dụng trong mỹ phẩm chống nắng để tăng cường khả năng hấp thụ tia UV và bảo vệ da khỏi tổn thương do ánh nắng. Thành phần này hoạt động bằng cách giúp giữ ổn định các thành phần chống oxy hóa khác trong công thức, ngăn chặn sự phân hủy của các chất bảo vệ da. Nó thường được kết hợp với các khoáng chống nắng khác để tạo ra một hệ thống bảo vệ UV toàn diện.

Cấu trúc phân tử TRIS(TETRAMETHYLHYDROXYPIPERIDINOL) CITRATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C33H65N3O13

Khối lượng phân tử

711.9 g/mol

Tên IUPAC

2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylic acid;tris(1-hydroxy-2,2,6,6-tetramethylpiperidin-4-ol)

CAS

220410-74-2

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

TRIS(TETRAMETHYLHYDROXYPIPERIDINOL) CITRATE là một chất ổn định ánh sáng loại amine bị cản trở (HALS) được thiết kế đặc biệt cho các sản phẩm chống nắng hiện đại. Được tạo từ sự kết hợp của piperidinol và citrate, thành phần này hoạt động như một người bảo vệ trong công thức, giúp duy trì độ ổn định và hiệu quả của các chất chống nắng khác. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0,5-2%) trong các sản phẩm chống nắng vật lý và hóa học để nâng cao khả năng bảo vệ tổng thể. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó tương tác tối ưu với các khoáng chống nắng như zinc oxide và titanium dioxide.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tăng cường khả năng hấp thụ tia UV và độ ổn định của chất chống nắng
  • Giúp ổn định các thành phần chống oxy hóa trong công thức
  • Bảo vệ da khỏi tổn thương quang hóa và lão hóa sớm
  • Cải thiện hiệu quả tổng thể của sản phẩm chống nắng
  • An toàn để sử dụng trong các sản phẩm có độ pH thấp

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm với các amine
  • Nồng độ cao có thể gây rối loạn nội tiết ở một số trường hợp
  • Chưa có đủ dữ liệu dài hạn về an toàn sử dụng thường xuyên trên da

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động thông qua cơ chế ổn định ánh sáng, trong đó nó giúp bảo vệ các phân tử chống oxy hóa khác khỏi sự phân hủy do ánh sáng UV và tia nhìn thấy. Khi các photon UV tác động lên da, HALS giúp tiêu tán năng lượng này dưới dạng nhiệt, ngăn chặn sự hình thành các gốc tự do. Ngoài ra, nó giúp ổn định các chất chống nắng hóa học khác trong công thức, kéo dài tuổi thọ sản phẩm và đảm bảo rằng hiệu quả bảo vệ UV không giảm sút theo thời gian hoặc khi tiếp xúc với ánh sáng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu trong lĩnh vực hóa mỹ phẩm cho thấy rằng các HALS như thành phần này có khả năng giữ ổn định chất lượng của các sản phẩm chống nắng trong điều kiện lưu trữ khó khăn. Các nhà khoa học đã chứng minh rằng khi được sử dụng kết hợp với các khoáng chống nắng, nó cải thiện khả năng hấp thụ UV rộng phổ từ 8-15%. Nghiên cứu bằng in vitro cho thấy rằng thành phần này không gây ra sự kích ứng nào khi ở nồng độ khuyến cáo, và nó được công nhận là an toàn bởi các cơ quan quản lý hàng đầu trên thế giới, bao gồm FDA và EU Cosmetics Regulation.

Cách Hindered Amine Light Stabilizer (HALS) - Citrate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Hindered Amine Light Stabilizer (HALS) - Citrate

Bề mặt da

Tạo lớp bảo vệ UV

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-2% trong công thức hoàn chỉnh

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, được áp dụng lại mỗi 2 giờ hoặc sau bơi lội

Công dụng:

Hấp thụ tia UV

Kết hợp tốt với

ASCORBYL PALMITATETitanium DioxideEWG 1Vitamin E (Tocopherol)EWG 1Kẽm oxitEWG 2

Tránh dùng với

Natri Nitrit

So sánh với thành phần khác

Hindered Amine Light Stabilizer (HALS) - CitratevsAVOBENZONE

Avobenzone là một chất chống nắng hóa học hấp thụ tia UV-A, trong khi TRIS(TETRAMETHYLHYDROXYPIPERIDINOL) CITRATE là một chất ổn định giúp kéo dài tuổi thọ của avobenzone. Avobenzone có khả năng phân hủy khi tiếp xúc ánh sáng, nhưng khi được sử dụng cùng với HALS này, sự phân hủy sẽ được giảm thiểu đáng kể.

Hindered Amine Light Stabilizer (HALS) - CitratevsTITANIUM DIOXIDE

Titanium dioxide là một chất chống nắng vật lý, trong khi HALS là một chất ổn định hỗ trợ. Titanium dioxide hoạt động bằng cách phản xạ và tán xạ tia UV, trong khi HALS giúp bảo vệ các thành phần khác trong công thức.

Hindered Amine Light Stabilizer (HALS) - CitratevsOCTINOXATE

Octinoxate là một chất chống nắng hóa học được sử dụng rộng rãi, nhưng có vấn đề ổn định. HALS giúp ổn định octinoxate, tăng cường tuổi thọ và hiệu quả của nó.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)vs 4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)vs 4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)vs 7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)vs Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)vs Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic SciencePersonal Care Products CouncilCosmetics and Toiletries MagazinePhotodermatology, Photoimmunology & Photomedicine
  • HALS in Sunscreen Formulations: Stability and Efficacy— International Journal of Cosmetic Science
  • UV Absorbers and Stabilizers in Cosmetic Formulations— Personal Care Products Council
  • Hindered Amine Light Stabilizers in Personal Care— Cosmetics and Toiletries

CAS: 220410-74-2 · EC: 429-370-5 · PubChem: 68574231

Bạn có biết?

HALS được phát triển ban đầu cho ngành công nghiệp nhựa để bảo vệ các vật liệu khỏi sự phân hủy do ánh sáng, sau đó được áp dụng thành công vào mỹ phẩm

Cấu trúc Piperidinol đặc biệt cho phép thành phần này 'quét' các gốc tự do được tạo ra bởi tia UV mà không bị tiêu hao, hoạt động như một 'ninja' bảo vệ da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
Benzylidene Camphor (Camphor Benzylidene)

3-BENZYLIDENE CAMPHOR

4-(2-Beta-glucopyranosyloxy)propoxy-2-hydroxybenzophenone (Avobenzone Derivative / UV Filter)

4-(2-BETA-GLUCOPYRANOSILOXY) PROPOXY-2HYDROXYBENZOPHENONE

4
4-Methylbenzylidene Camphor (Avobenzone cấu trúc tương tự)

4-METHYLBENZYLIDENE CAMPHOR

7-Dehydrocholesteryl Palmitate (Cholesteryl Palmitate 7-Dehydro)

7-DEHYDROCHOLESTERYL PALMITATE

Acetaminosalol (Paracetamol Salicylate)

ACETAMINOSALOL

Benzalphthalide (3-Benzylidenphthalide)

BENZALPHTHALIDE