2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnUltramarines (Chất màu Ultramarine)
KhácEU ✓

Ultramarines (Chất màu Ultramarine)

ULTRAMARINES

Ultramarines là một nhóm các chất màu khoáng vật tự nhiên hoặc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm và sơn. Trong sản phẩm tẩm màu tóc, ultramarines giúp tạo ra những sắc xanh lam, xanh lục và tím sâu với độ bền cao và khả năng bám tóc tốt. Chất này được biết đến với tính ổn định hoá học tuyệt vời, không dễ bị phai màu dưới tác động của ánh nắng và nhiệt độ.

Cấu trúc phân tử ULTRAMARINES

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al6Na6O24S8Si6

Khối lượng phân tử

1108.9 g/mol

Tên IUPAC

hexaaluminum;hexasodium;bis(tetrathietane);hexasilicate

CAS

1302-83-6 / 1317-97-1 / 1345-00-2 / 11118-33-5 / 12703-66-1 / 12769-96-9 / 57455-37-5

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Ultramarines được phê duyệt trong EU the

Tổng quan

Ultramarines là một nhóm các chất màu gốc khoáng vật, bao gồm các thành phần như aluminum sodium thiosilicate (xanh lục) và sodium aluminosilicate (tím). Những chất này được nhận biết thông qua Colour Index Constitution Numbers (C.I. 77013, C.I. 77007, v.v.). Chúng có lịch sử sử dụng lâu đời trong các lĩnh vực từ hội họa cho đến cosmetics. Trong ngành tẩm màu tóc, ultramarines cung cấp những sắc màu sâu, bền vững và không chứa các chất gây hại như amoniac nồng độ cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc bền lâu và sống động cho tóc
  • Chất lượng bền vững dưới ánh nắng và nhiệt độ cao
  • Tương thích với các thành phần tẩm màu khác
  • An toàn cho da đầu ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da nhạy cảm
  • Cần tránh hít phải bột ultramarines trong quá trình pha chế
  • Không nên sử dụng ở nồng độ quá cao để tránh tích tụ trên tóc

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên tóc, các hạt ultramarines hình thành một lớp phủ trên bề mặt và xâm nhập vào các lớp cấu trúc tóc (cortex), gắn kết với các protein keratin thông qua các tương tác tĩnh điện và hóa học. Các chất màu này không phân hủy dưới tác động của ánh sáng nhờ cấu trúc tinh thể ổn định, do đó màu sắc được giữ lâu dài. Không giống như các thuốc nhuộm hóa học nhất định, ultramarines không gây mở lỗ xốp tóc quá mức.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về độ ổn định của ultramarines cho thấy chúng có khả năng chống phai màu vượt trội, đặc biệt trong điều kiện tiếp xúc ánh nắng UV lâu dài. Dữ liệu từ các công ty sản xuất mỹ phẩm và từ các tiêu chuẩn Châu Âu xác nhận an toàn của ultramarines ở nồng độ sử dụng trong các sản phẩm tẩm màu tóc. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu độc lập công bố về compound này vẫn còn hạn chế.

Cách Ultramarines (Chất màu Ultramarine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ultramarines (Chất màu Ultramarine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức tẩm màu tóc, tùy thuộc vào cường độ màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng trong các sản phẩm tẩm màu được thực hiện theo hướng dẫn trên bao bì, thường là mỗi 4-6 tuần

So sánh với thành phần khác

Ultramarines (Chất màu Ultramarine)vsThuốc nhuộm azo (Azo dyes)

Ultramarines là chất màu khoáng vật không phải azo, trong khi các thuốc nhuộm azo là các hợp chất hữu cơ tổng hợp. Ultramarines an toàn hơn với da đầu nhạy cảm, ít gây kích ứng, và không phát thải các chất thải nguy hại trong quá trình phân hủy.

Ultramarines (Chất màu Ultramarine)vsCác chất màu tổng hợp khác (Synthetic organics)

Khác với các chất màu hữu cơ tổng hợp, ultramarines là chất khoáng vật có tính ổn định hóa học cao hơn và ít có khả năng gây dị ứng. Tuy nhiên, chúng có thể bám dính trên tóc hơn và khó rửa sạch hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng - Cosmetic Ingredient DatabaseInternational Colour Index (ICI)Colour Index Constitution Numbers - C.I. 77013, C.I. 77007European Commission - Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009
  • EU CosIng - Ultramarines and Colour Index Information— European Commission
  • Colour Index International - Pigment and Dye Database— Society of Dyers and Colourists

CAS: 1302-83-6 / 1317-97-1 / 1345-00-2 / 11118-33-5 / 12703-66-1 / 12769-96-9 / 57455-37-5 · EC: 215-111-1 / 215-711-3 / 235-811-0 / - / - / - / - · PubChem: 91667813

Bạn có biết?

Ultramarines đã được sử dụng như một loại màu họa sơn trong thời Trung Cổ, được tạo ra từ quặng Lapis Lazuli quý hiếm và tốn kém gấp hàng trăm lần so với các loại màu khác.

Ngày nay, hầu hết ultramarines được sử dụng trong mỹ phẩm là tổng hợp trong phòng thí nghiệm, mô phỏng cấu trúc tinh thể của ultramarines tự nhiên, với hiệu suất tương tự nhưng giá thành rẻ hơn nhiều.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ultramarines (Chất màu Ultramarine)

Irish Spring Aloe Mist
Irish Spring

Irish Spring Aloe Mist

Có theo dõi giá
L.A. Colors

Color Craze Purple Passion Nail Polish (No. 612)

Có theo dõi giá
sanitizer
Unknown

sanitizer

Có theo dõi giá
Fard à joue 120 Pink Rose
Rimmel

Fard à joue 120 Pink Rose

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE