UNDECYLENETH-6
Undecyleneth-6 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) phức hợp được tạo từ axit undecylenic kết hợp với polyethylene glycol. Thành phần này sở hữu tính chất kháng khuẩn, chống nấm, đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát gàu và nhiễm khuẩn da đầu. Nó hoạt động như một chất nhũ hóa nhẹ, giúp kết hợp các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da chuyên biệt.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU cho phép sử dụng với giới hạn nồng độ
Undecyleneth-6 là một surfactant đa chức năng được phát triển từ axit undecylenic, một hợp chất tự nhiên có nguồn gốc từ dầu caster. Thành phần này kết hợp tính chất kháng khuẩn, chống nấm của axit undecylenic với khả năng nhũ hóa của polyethylene glycol (PEG). Với tỷ lệ trung bình 6 mol ethylene oxide (EO), nó tạo ra một cấu trúc phân tử cân bằng, vừa đủ hydrophobic để chống lại các mầm bệnh, vừa hydrophilic để nhũ hóa hiệu quả. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm điều trị gàu, shampoo kháng khuẩn, và các công thức chuyên biệt cho da nhạy cảm. Nó đặc biệt có giá trị trong các sản phẩm dành cho da dầu hoặc da có vấn đề, nơi cần sự kiểm soát vi khuẩn mà không làm quá khô.
Undecyleneth-6 hoạt động trên da thông qua cơ chế kép. Phần axit undecylenic của phân tử có khả năng xâm nhập vào tường tế bào của vi khuẩn và nấm, gây rối loạn cấu trúc lipid và dẫn đến sự chết của các tác nhân gây bệnh. Đồng thời, phần polyethylene glycol cho phép phân tử này hòa tan trong cả dung dịch nước và dầu, giúp phân tán đều các thành phần kháng khuẩn trên bề mặt da. Trên da đầu, nó giúp làm sạch các yếu tố gây gàu, kiểm soát sự phát triển quá mức của Malassezia furfur (nấm gây gàu), và đồng thời duy trì độ ẩm tự nhiên của da. Cấu trúc surfactant của nó cũng hỗ trợ việc loại bỏ các chất bẩn và dầu nhưng không làm gián đoạn hàng rào bảo vệ da quá nhiều.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu trước đây về axit undecylenic và các dẫn xuất của nó đã chứng minh hiệu quả chống nấm in vitro và in vivo, đặc biệt là chống lại Candida albicans, Trichophyton mentagrophytes, và Malassezia furfur. Khi được kết hợp dưới dạng surfactant polyethoxylated như Undecyleneth-6, tính chất kháng khuẩn được cải thiện đáng kể nhờ vào khả năng thấm sâu tốt hơn và phân tán đều. Các báo cáo an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy rằng các dẫn xuất undecylenic được sử dụng ở nồng độ phù hợp là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch và không rửa sạch. Độ kích ứch của thành phần này thấp đến trung bình, phù hợp cho hầu hết các loại da khi nồng độ nằm trong khoảng 0.5-2%.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% (phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, thường là 1-2 lần/ngày
Công dụng:
Cả hai đều có tính chất chống gàu, nhưng ZINC PYRITHIONE là một chất kích hoạt kim loại có tác dụng mạnh hơn, trong khi Undecyleneth-6 là surfactant tự nhiên hơn với tính dermatological nhẹ nhàng hơn. Zinc Pyrithione tốt hơn cho gàu nặng, Undecyleneth-6 tốt hơn cho da nhạy cảm.
KETOCONAZOLE là một thuốc chống nấm mạnh mẽ, trong khi Undecyleneth-6 là một chất tự nhiên hơn với hoạt động chống nấm vừa phải. Ketoconazole hiệu quả hơn cho các nhiễm nấm nặng, nhưng Undecyleneth-6 có hồ sơ an toàn tốt hơn cho chăm sóc dự phòng.
Cả hai đều là surfactant, nhưng SLS là surfactant anionik cơ bản có khả năng làm sạch mạnh nhưng có thể kích ứch da nhiều. Undecyleneth-6 là surfactant đa chức năng với tính nhẹ nhàng và kháng khuẩn hơn.
Bạn có biết?
Axit undecylenic ban đầu được trích xuất từ dầu caster và được FDA công nhận là một thành phần an toàn để chống nấm từ những năm 1970, làm cho Undecyleneth-6 là một trong những thành phần chống nấm lâu đời nhất.
Tên 'undecylenic' xuất phát từ việc axit này có 11 nguyên tử carbon (unda = 11 trong tiếng Latin), điều này lý tưởng để xuyên qua tường tế bào vi khuẩn có kích thước 10-20 micrometers.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE