VACCINIUM VIRGATUM STEM EXTRACT
Chiết xuất thân cây việt quất (Vaccinium virgatum) là một thành phần tự nhiên được chiết từ thân của loài cây việt quất thuộc họ Ericaceae. Thành phần này có tính chất chống oxy hóa mạnh mẽ nhờ chứa nhiều polyphenol và anthocyanin có sẵn trong cây. Nó giúp bảo vệ da khỏi tác hại của gốc tự do và stress oxy hóa, từ đó hỗ trợ duy trì sức khỏe và độ trẻ trung của làn da. Chiết xuất này thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp để tăng cường hiệu quả chống lão hóa.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Chiết xuất thân cây việt quất là một thành phần hoạt tính tự nhiên giàu polyphenol và anthocyanin, được sử dụng rộng rãi trong công thức chăm sóc da cao cấp. Thành phần này được tách chiết từ thân (stem) của cây Vaccinium virgatum, một loại việt quất hoang dã có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Với nồng độ cao của các hợp chất chống oxy hóa, chiết xuất này trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các công thức chống lão hóa và bảo vệ da. Thành phần này đặc biệt được đánh giá cao vì khả năng中hung trung hòa các gốc tự do tạo ra bởi tia UV, ô nhiễm và căng thẳng. Không giống như các chiết xuất từ quả, chiết xuất từ thân chứa một hỗn hợp độc đáo các phytonutrient mang lại lợi ích bổ sung cho da. Đây là một trong những lựa chọn thành phần yêu thích của các nhà công thức viên trong ngành mỹ phẩm thiên nhiên.
Chiết xuất thân việt quất hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế scavenging gốc tự do (loại bỏ các gốc tự do). Anthocyanin và các polyphenol khác trong chiết xuất có khả năng quy tụ electron từ các gốc tự do, chuyển hóa chúng thành các phân tử ổn định hơn. Quá trình này giảm thiểu tổn hại oxidative stress có thể dẫn đến lão hóa da sớm, nếp nhăn và các vấn đề về sắc tố da. Bên cạnh đó, chiết xuất này còn kích thích hoạt động của các enzyme bảo vệ tự nhiên của da như superoxide dismutase (SOD) và catalase. Các hợp chất trong chiết xuất cũng có tính chất chống viêm nhẹ, giúp làm dịu da và giảm bề mặt da bị kích ứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về Vaccinium spp. đã chứng minh rằng thân cây chứa nồng độ anthocyanin cao hơn so với các phần khác của cây. Một công bố năm 2019 trong Journal of Agricultural and Food Chemistry cho thấy chiết xuất từ thân Vaccinium có khả năng ORAC (Oxygen Radical Absorbance Capacity) cao, chỉ ra rằng nó có thể trung hòa các gốc tự do hiệu quả. Nghiên cứu in vitro cho thấy chiết xuất giúp bảo vệ các tế bào fibroblast khỏi tác hại của UV. Mặc dù nghiên cứu lâm sàng trên con người vẫn còn hạn chế, các dữ liệu sẵn có cho thấy rằng khi được sử dụng trong công thức mỹ phẩm ở nồng độ 0.5-2%, chiết xuất này có thể cải thiện độ sáng da và giảm các dấu hiệu lão hóa sau 4-8 tuần sử dụng.
Biểu bì
Tác động chính
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 0.5-2% trong công thức hoàn chỉnh để đạt hiệu quả chống oxy hóa tối ưu
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, có thể sử dụng trong cả hai lần sáng và tối
Công dụng:
Chiết xuất từ thân việt quất có nồng độ anthocyanin tương tự nhưng với hỗn hợp hợp chất khác nhau. Chiết xuất quả thường được sử dụng rộng rãi hơn nhưng chiết xuất thân có lợi ích bổ sung từ các hợp chất khác có trong thân.
Cả hai đều là chất chống oxy hóa mạnh nhưng hoạt động qua các cơ chế khác nhau. Vitamin C tập trung vào sáng da và tổng hợp collagen, trong khi chiết xuất này tập trung vào bảo vệ chống gốc tự do.
Cả hai là polyphenol chống oxy hóa tự nhiên. Resveratrol được biết đến vì khả năng kích thích sirtuins, trong khi chiết xuất việt quất cung cấp một hỗn hợp phổ rộng của các chất chống oxy hóa.
Bạn có biết?
Việt quất được gọi là 'siêu quả' vì chứa lượng anthocyanin cao nhất trong tất cả các loại quả, và thân cây chứa nồng độ cao nhất của hợp chất này.
Màu tím đặc trưng của việt quất đến từ anthocyanin, cùng một hợp chất giúp chống lão hóa da khi được áp dụng tại chỗ.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2-ACETYLHYDROQUINONE
2-TERT-BUTYL-P-CRESOL
3,4-METHYLENEDIOXYBENZYL METHYLSULFONE
3-ETHYLHEXYLGLYCERYL ASCORBATE
3-GLYCERYL ASCORBATE
3-LAURYLGLYCERYL ASCORBATE