WITHANIA SOMNIFERA LEAF/ROOT EXTRACT
Withania somnifera, hay còn gọi là Ashwagandha, là một loại thảo dược truyền thống từ Y học Ayurveda được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da hiện đại. Chiết xuất từ lá và rễ của cây này chứa các alkaloid sinh học như withanolides, có khả năng điều tiết stress, giảm viêm và cải thiện tính đàn hồi của da. Thành phần này vừa là chất điều hòa da (skin conditioning agent) vừa có tác dụng chống oxy hóa, giúp bảo vệ da khỏi tổn thương và lão hóa sớm. Đây là một thành phần được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm chống stress, dưỡng ẩm và làm sáng da.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
90147-43-6
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong Danh sách INCI của
Withania somnifera, được biết đến rộng rãi với tên gọi Ashwagandha hay 'nhân sâm Ấn Độ', là một loài thảo dược quý báu từ gia đình Solanaceae. Cây này có nguồn gốc từ Ấn Độ và được sử dụng trong Y học Ayurveda hơn 3000 năm để giúp cơ thể thích ứng với stress và tăng cường sức khỏe. Trong lĩnh vực chăm sóc da, chiết xuất lá và rễ Withania somnifera đã trở thành một thành phần được yêu thích nhờ khả năng kết hợp giữa làm dịu da, chống oxy hóa và điều tiết stress hormone. Chiết xuất này chứa các hợp chất sinh học quan trọng, đặc biệt là withanolides - những alkaloid steroid có tác dụng mạnh mẽ lên hệ thống miễn dịch và quá trình chữa lành của da.
Khi được áp dụng lên da, Withania somnifera extract hoạt động thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Withanolides có thể xuyên qua lớp biểu bì và tác động lên các tế bào da, giúp giảm sản xuất cortisol (hormone stress) và các chất gây viêm như IL-6 và TNF-alpha. Điều này dẫn đến giảm đỏ da, giảm mẩn ngứa và cải thiện rõ rệt cho da nhạy cảm. Đồng thời, các hợp chất này kích thích fibroblasts (tế bào sản xuất collagen) tăng sản xuất protein cấu trúc, từ đó nâng cao độ đàn hồi và giảm nếp nhăn. Hoạt động chống oxy hóa của withania cũng giúp trung hòa các gốc tự do, bảo vệ da khỏi tổn thương từ ánh nắng UV, ô nhiễm và stress môi trường.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chứng minh rằng withanolides trong Withania somnifera có khả năng ức chế các con đường viêm chính như NF-kB và MAP kinase pathway, những cơ chế lý thuyết đằng sau hiệu quả chống viêm. Một nghiên cứu được công bố trên Journal of Ethnopharmacology cho thấy chiết xuất này có hoạt động chống oxy hóa cao hơn vitamin C và vitamin E ở nồng độ tương đương. Ngoài ra, các thử nghiệm lâm sàng nhỏ đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về độ ẩm da, độ mịn và giảm độ sáng của nếp nhăn sau 8-12 tuần sử dụng. Tuy nhiên, cần thêm các nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn và lâu dài để khẳng định đầy đủ mức độ hiệu quả trên các loại da khác nhau.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 5% trong các sản phẩm skincare, tùy theo định dạng (serum: 2-5%, kem: 1-3%, mặt nạ: 1-2%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày trong các sản phẩm để lại (leave-on products)
Công dụng:
CAS: 90147-43-6 · EC: 290-434-9
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER