XANTHORRHOEA PREISSII LEAF OIL
Dầu bay hơi được chiết xuất từ lá của Xanthorrhoea preissii (cây lưỡi kiếm Úc), thuộc họ Liliaceae. Thành phần này có hương thơm đặc trưng và được sử dụng chủ yếu để che phủ mùi hôi hoặc cải thiện hương thơm của sản phẩm. Dầu này chứa các hợp chất bay hơi tự nhiên với tính chất tinh dầu.
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo
Xanthorrhoea preissii là một loài thực vật có hoa từ Úc, thuộc họ Liliaceae. Dầu lá được chiết xuất thông qua chưng cất hơi nước, tạo ra một sản phẩm chứa các hợp chất bay hơi tự nhiên. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng che phủ mùi hôi và cung cấp hương thơm độc đáo.
Các phân tử bay hơi trong dầu Xanthorrhoea preissii mô phỏng các vùng hương thơm của sản phẩm, giúp che phủ hoặc trung hòa các mùi hôi từ thành phần hoạt chất khác. Hương thơm tự nhiên này không chỉ cải thiện trải nghiệm cảm giác mà còn tạo ra ấn tượng tích cực về chất lượng sản phẩm. Dầu tinh này cũng có thể phát huy tác dụng kháng khuẩn nhẹ trên da nhờ các hợp chất terpene.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về tinh dầu Xanthorrhoea preissii còn hạn chế, nhưng các hợp chất trong dầu lá như monoterpene và sesquiterpene đã được chứng minh có hoạt tính kháng khuẩn. Dầu tự nhiên từ lá thường an toàn khi được sử dụng ở nồng độ thích hợp, tuy nhiên cần kiểm tra phản ứng dị ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với tinh dầu.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-1% tùy theo mục đích sử dụng (thường 0.5% để che phủ mùi)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày (trong các sản phẩm hàng ngày)
Công dụng:
Xanthorrhoea preissii là thành phần tự nhiên đơn lẻ, trong khi Parfum là hỗn hợp phức tạp của nhiều hương liệu. Dầu này có hương thơm đặc trưng rõ ràng hơn so với Parfum qui tổng hợp.
Cả hai đều là tinh dầu tự nhiên nhưng có nguồn gốc khác nhau. Geranium có hương thơm mạnh, ngọt ngào, trong khi Xanthorrhoea có tính cách mềm mại, trầm.
So sánh với thành phần cùng loại:
Bạn có biết?
Xanthorrhoea preissii còn được gọi là 'cây lưỡi kiếm' vì hình dáng lá thon, dài đặc trưng của nó, và là loài cây địa phương ở Tây Úc
Dầu này có thời gian bốc hơi nhanh chóng, tạo ra 'ghi chú đầu' sảng khoái trong hương thơm mỹ phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE