2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1,5-Naphthalenediol (Naphthalene-1,5-diol)
KhácEU ✓

1,5-Naphthalenediol (Naphthalene-1,5-diol)

1,5-NAPHTHALENEDIOL

Đây là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các dye (chất nhuộm) được sử dụng chủ yếu trong sản phẩm nhuộm tóc và nhuộm mày. Nó là một tiền chất trong quá trình nhuộm tóc, giúp tạo ra các sắc tố đen hoặc nâu sâu khi kết hợp với các chất oxy hoá khác. Hợp chất này không được sử dụng trong skincare chăm sóc thông thường mà chỉ trong các sản phẩm chuyên biệt về nhuộm lông. Do tính chất rất mạnh của nó, nó cần được sử dụng với cảnh báo và chỉ dưới sự hướng dẫn chuyên nghiệp.

Cấu trúc phân tử 1,5-NAPHTHALENEDIOL

PubChem (NIH)

CAS

83-56-7

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

1,5-Naphthalenediol, cũng được gọi là naphthalene-1,5-diol hoặc CI 76625, là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm các phenolic compounds. Nó là một tiền chất (precursor) trong các công thức nhuộm tóc hiện đại, được sử dụng kể từ những năm 1980. Hợp chất này nằm trong danh sách các chất nhuộm được phép sử dụng trong EU nhưng với những hạn chế và yêu cầu an toàn rất nghiêm ngặt. Lý do nó được sử dụng là vì nó có khả năng tạo ra các sắc tố ổn định, bền vững và có màu sắc tự nhiên khi kết hợp với các chất oxy hoá và các tiền chất nhuộm khác. Khác với một số chất nhuộm cũ (như aromatic amines), 1,5-naphthalenediol được coi là an toàn hơn nếu sử dụng đúng cách.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp tạo sắc tố đen/nâu bền vững cho tóc
  • Tạo màu sắc chân thực, không có vẻ giả tạo
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác trong công thức

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng da nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng mạnh ở da nhạy cảm
  • Yêu cầu test patch bắt buộc trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Cơ chế hoạt động của 1,5-naphthalenediol rất khác biệt so với các thành phần skincare khác. Khi kết hợp với hydrogen peroxide (water) và các chất kiềm (như ammonia), nó trải qua một quá trình oxy hoá phức tạp, dẫn đến sự hình thành các phân tử sắc tố lớn hơn (dyes). Các phân tử này xâm nhập vào tế bào tóc (hạnh nhân tóc - cortex) và kết hợp với các protein tóc, tạo ra màu sắc bền vững. Trên da, 1,5-naphthalenediol có tính acid yếu (do các nhóm hydroxyl -OH), có thể kích thích các cảm biến da và gây kích ứng nếu tiếp xúc lâu dài hoặc ở nồng độ cao. Vì vậy, các sản phẩm nhuộm tóc sử dụng thành phần này phải có hướng dẫn rõ ràng về thời gian tiếp xúc tối đa (thường 30-45 phút) và bắt buộc phải rửa sạch ngay sau sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn của 1,5-naphthalenediol từ CIR Expert Panel (Cosmetic Ingredient Review) và các nhà nghiên cứu độc lập cho thấy rằng khi sử dụng đúng cách (test patch trước, tuân thủ thời gian sử dụng), nó có độ an toàn chấp nhận được. Tuy nhiên, các báo cáo từ PubMed và các tạp chí dermatology chỉ ra rằng một số người có da nhạy cảm hoặc bị viêm da có thể bị phản ứng mạnh. Một số nghiên cứu cũ từ 1990s-2000s đã kiểm tra khả năng gây ung thư (carcinogenicity) của naphthalene derivatives, nhưng các kết luận cho thấy 1,5-naphthalenediol ở nồng độ được sử dụng trong mỹ phẩm (thường dưới 2%) không có bằng chứng gây ung thư ở người. Tuy nhiên, EU vẫn yêu cầu cảnh báo rõ ràng trên sản phẩm.

Cách 1,5-Naphthalenediol (Naphthalene-1,5-diol) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1,5-Naphthalenediol (Naphthalene-1,5-diol)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-2% trong công thức nhuộm tóc

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Theo nhu cầu (không phải hàng ngày)

Kết hợp tốt với

Amoniac (Ammonia)EWG 6HYDROGEN PEROXIDEP-PHENYLENEDIAMINENatri sunfiteEWG 6

So sánh với thành phần khác

1,5-Naphthalenediol (Naphthalene-1,5-diol)vsP-PHENYLENEDIAMINE

Cả hai đều là chất nhuộm tóc, nhưng p-phenylenediamine mạnh hơn và gây dị ứng cao hơn. 1,5-naphthalenediol an toàn hơn một chút nhưng vẫn cần cảnh báo.

1,5-Naphthalenediol (Naphthalene-1,5-diol)vsNATURAL PLANT-BASED DYES (indigo, henna)

Dyes tự nhiên an toàn hơn nhưng tạo màu kém sâu và bền vững. 1,5-naphthalenediol tạo màu sâu, bền vững hơn nhưng rủi ro cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCIR Expert PanelEU Cosmetics RegulationPubchem
  • 1,5-NAPHTHALENEDIOL — EU CosIng Database— European Commission
  • 1,5-NAPHTHALENEDIOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Naphthalene Derivatives in Hair Dyes— PubChem
  • 1,5-Naphthalenediol as a Hair Dye Precursor— CosIng Database - EU

CAS: 83-56-7 · EC: 201-487-4

Bạn có biết?

Mặc dù 1,5-naphthalenediol là một tiền chất nhuộm, nhưng bản thân nó có màu vàng nhạt, không phải đen. Màu đen chỉ xuất hiện sau khi nó được oxy hoá bởi hydrogen peroxide.

Bạn có thể nhận biết sản phẩm nhuộm tóc dùng 1,5-naphthalenediol bằng cách kiểm tra danh sách INCI - nếu 'Naphthalenediol' hoặc 'CI 76625' xuất hiện gần đầu danh sách, đó có nghĩa là nó là thành phần nhuộm chính.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE