2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần1-Ethyl-3-Methoxy-Tricycloheptane
Hương liệuEU ✓

1-Ethyl-3-Methoxy-Tricycloheptane

1-ETHYL-3-METHOXY-TRICYCLOHEPTANE

Đây là một hợp chất thơm tổng hợp có cấu trúc polycyclic phức tạp, được sử dụng trong ngành mỹ phẩm và nước hoa làm tinh dầu thơm nhân tạo. Hợp chất này có mùi gỗ-musk đặc trưng, tạo ra các nốt thơm dài lâu và ổn định trong các công thức. Nó hoạt động chủ yếu ở cấp độ mùi hương và không có tác dụng chữa trị trực tiếp trên da.

Cấu trúc phân tử 1-ETHYL-3-METHOXY-TRICYCLOHEPTANE

PubChem (NIH)

CAS

31996-78-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU. Nếu

Tổng quan

1-Ethyl-3-Methoxy-Tricycloheptane là một hợp chất thơm tổng hợp được tạo ra thông qua công nghệ hóa học tiên tiến, không có nguồn gốc tự nhiên. Cấu trúc polycyclic của nó (tricycloheptane = ba vòng bảy nguyên tử) cho phép nó có độ ổn định cao và không bị phân hủy dễ dàng dưới tác động của nhiệt hoặc ánh sáng. Trong lịch sử sử dụng, các hợp chất thơm polycyclic như thế này đã được phát triển từ những năm 1960-1970 khi các nhà hóa học tìm kiếm những lựa chọn thay thế an toàn cho musk tự nhiên (như musk từ sã hóa). Hiện nay, nó là một trong những thành phần fragrance phổ biến nhất trong các sản phẩm skincare, nước hoa và sản phẩm chăm sóc cá nhân.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi thơm bền lâu và sâu sắc
  • Tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm
  • Không gây mụn hoặc tắc lỗ chân lông

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng ở một số người nhạy cảm với mùi hương
  • Cần công khai thành phần fragrance nếu nồng độ đáng kể

Cơ chế hoạt động

Hợp chất này hoạt động thông qua hệ thống khứu giác của con người. Các phân tử nhỏ bay hơi từ sản phẩm và kích thích các receptor khứu giác trong mũi, tạo ra cảm nhận mùi thơm. Do cấu trúc polycyclic đặc biệt, nó có khả năng 'grip' trên da lâu hơn so với các tinh dầu thơm đơn giản, tạo ra sự cân bằng giữa sự phóng tung ban đầu (top notes) và sự bền vững lâu dài (base notes). Về mặt da học, hợp chất này không tác động trực tiếp lên tế bào da, collagen hay các tầng da khác. Nó hoàn toàn không có khả năng thẩm thấu vào hạ bì hoặc gây kích ứng ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Độ an toàn của các hợp chất thơm polycyclic đã được đánh giá bởi Fragrance Material Review (công bố trong Journal of Essential Oil Research) và IFRA (International Fragrance Association). Các nghiên cứu in vitro và in vivo cho thấy chúng có khả năng gây dị ứng rất thấp ở nồng độ sử dụng thông thường (< 5% trong nước hoa). Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các tinh dầu thơm tổng hợp này thường an toàn hơn so với một số tinh dầu thiên nhiên chứa limonene hay linalool có khả năng gây dị ứng cao hơn.

Cách 1-Ethyl-3-Methoxy-Tricycloheptane tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 1-Ethyl-3-Methoxy-Tricycloheptane

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

ALCOHOL DENAT.GlycerinEWG 1Nước tinh khiếtEWG 1

So sánh với thành phần khác

1-Ethyl-3-Methoxy-TricycloheptanevsLinalool (từ tinh dầu tự nhiên)

Cả hai là thành phần fragrance, nhưng linalool dễ bị oxy hóa và có khả năng gây dị ứng cao hơn, trong khi tricycloheptane ổn định hơn.

1-Ethyl-3-Methoxy-TricycloheptanevsGalaxolide (polycyclic musk synthetic)

Cả hai đều là musk tổng hợp polycyclic, nhưng galaxolide có mùi musk mạnh hơn, tricycloheptane có nốt gỗ rõ ràng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFragrance Material Review (FEMA GRAS)International Fragrance Association (IFRA)
  • 1-ETHYL-3-METHOXY-TRICYCLOHEPTANE — EU CosIng Database— European Commission
  • 1-ETHYL-3-METHOXY-TRICYCLOHEPTANE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • IFRA Standards - Guidance for Safe Use of Fragrance Materials— International Fragrance Association
  • EU CosIng Database— European Commission

CAS: 31996-78-8 · EC: 403-610-9

Bạn có biết?

Các hợp chất thơm tổng hợp polycyclic như này được gọi là 'fragrance fixatives' - tức chúng giúp khóa mùi thơm của các tinh dầu khác và kéo dài thời gian bền mùi lên gấp 3-4 lần.

Mặc dù có cấu trúc hóa học phức tạp, nhưng các hợp chất này thường rẻ hơn 90% so với linalool hoặc geraniol tự nhiên, làm cho chúng trở thành lựa chọn kinh tế cho các sản phẩm cao cấp.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE