2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)
Bảo quảnEU ✓

7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE

7-Ethylbicyclooxazolidine là một hợp chất bảo tồi tổng hợp thuộc nhóm oxazolidine, được sử dụng để bảo vệ mỹ phẩm khỏi sự phát triển của nấm mốc, tảo và vi khuẩn không mong muốn. Nó hoạt động bằng cách giải phóng formaldehyde ở nồng độ rất thấp một cách từng bước, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự sinh trưởng của vi khuẩn. Hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da nước, như kem dưỡng, serum và mặt nạ.

Cấu trúc phân tử 7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE

PubChem (NIH)

CAS

7747-35-5

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với n

Tổng quan

7-Ethylbicyclooxazolidine là một trong những thành phần bảo tồi được sử dụng rộng rãi nhất trong mỹ phẩm hiện đại, đặc biệt trong các sản phẩm chứa nước. Nó được tổng hợp để cung cấp một hình thức 'bảo tồi từng bước' (slow release preservative), có nghĩa là nó giải phóng formaldehyde ở nồng độ rất thấp một cách từng bước khi sản phẩm tiếp xúc với điều kiện nhất định. Lý do chọn oxazolidine thay vì formaldehyde trực tiếp là để giảm thiểu kích ứng da trong khi vẫn bảo vệ hiệu quả chống lại sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc. Hợp chất này đã được sử dụng an toàn trong công nghiệp mỹ phẩm từ những năm 1980.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Bảo vệ hiệu quả chống lại nấm mốc và vi khuẩn
  • Cho phép giảm nồng độ bảo tồi hóa học khác
  • Ổn định sản phẩm chứa nước lâu dài

Lưu ý

  • Giải phóng formaldehyde có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở một số người
  • Cần tránh nồng độ quá cao

Cơ chế hoạt động

7-Ethylbicyclooxazolidine tác động thông qua cơ chế giải phóng formaldehyde được kiểm soát, một chất kháng khuẩn mạnh được biết đến qua khả năng bất hoạt DNA và protein của vi khuẩn và nấm. Khi sản phẩm tiếp xúc với nước, độ ẩm, hoặc thay đổi pH, oxazolidine từng bước phân hủy và giải phóng formaldehyde ở nồng độ thấp, tạo ra một môi trường không thuận lợi cho sự sinh trưởng của vi khuẩn. Nồng độ formaldehyde được giải phóng thường dưới 0.05%, quá thấp để gây hại cho da nhưng đủ để bảo vệ sản phẩm. Điều này khác với bảo tồi trực tiếp như methylisothiazolinone, nó hoạt động ngay lập tức ở nồng độ cao hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâu dài đã chứng minh hiệu quả bảo tồi của 7-ethylbicyclooxazolidine trong các sản phẩm chứa nước. Một nghiên cứu được công bố bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel năm 2001 kết luận rằng oxazolidine là an toàn ở nồng độ tối đa 1% được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu in vitro cho thấy rằng nồng độ formaldehyde được giải phóng từ oxazolidine ở mức được phép sử dụng không gây tổn thương tế bào hay viêm quá mức ở da bình thường.

Cách 7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-1%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Chất bảo quản

Kết hợp tốt với

METHYLISOTHIAZOLINONEPhenoxyethanolEWG 4Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)vsPHENOXYETHANOL

Phenoxyethanol là bảo tồi trực tiếp, hoạt động ngay lập tức ở nồng độ 0.5-1%. 7-Ethylbicyclooxazolidine là bảo tồi từng bước, ít gây kích ứng hơn nhưng cần pH thích hợp.

7-Ethylbicyclooxazolidine (Oxazolidine)vsMETHYLISOTHIAZOLINONE

Cả hai đều hiệu quả chống vi khuẩn, nhưng methylisothiazolinone có khả năng gây dị ứng tiếp xúc cao hơn. 7-Ethylbicyclooxazolidine nhẹ nhàng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCIR (Cosmetic Ingredient Review)PubMed
  • 7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE — EU CosIng Database— European Commission
  • 7-ETHYLBICYCLOOXAZOLIDINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) - Oxazolidine Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng Database - 7-Ethylbicyclooxazolidine— European Commission
  • Formaldehyde Release from Cosmetic Preservatives— PubMed

CAS: 7747-35-5 · EC: 231-810-4

Bạn có biết?

Oxazolidine được phát hiện bởi các nhà hoá học Pháp vào những năm 1970 như một cách tinh tế để bảo vệ mỹ phẩm mà không sử dụng formaldehyde trực tiếp, điều này mở ra một kỷ nguyên mới trong bảo tồi mỹ phẩm.

Nồng độ formaldehyde giải phóng từ oxazolidine dưới 0.05% thực tế thấp hơn lượng formaldehyde tự nhiên trong một số loại thực phẩm như táo hay cà rốt, khiến nó trở thành một lựa chọn bảo tồi khá an toàn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE