2-Methyl-3-(1,7,7-trimethylbicyclohept-2-yloxy)-propanol (Galaxolide Derivative)
2-METHYL-3-(1,7,7-TRIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YLOXY)-PROPANOL
Một chất lỏng hữu cơ phức tạp với cấu trúc bicyclic, được sử dụng chủ yếu trong các nước hoa cao cấp và sản phẩm chăm sóc da như một chất musk tổng hợp bền lâu. Hợp chất này tạo ra hương thơm ấm, lâu trên da do khả năng hoà trộn tốt với các lipid tự nhiên. Nó không gây kích ứ da ở nồng độ thường sử dụng và được các nhà nước hóa ưa chuộng vì tính an toàn cao.
CAS
128119-70-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Tổng quan
2-Methyl-3-(1,7,7-trimethylbicyclohept-2-yloxy)-propanol, còn được gọi bằng tên thương mại Galaxolide hoặc các dẫn xuất tương tự, là một chất musk tổng hợp có cấu trúc bicyclic phức tạp. Hợp chất này được phát triển trong những năm 1960 như một thay thế cho các musk tự nhiên (như musk hươu), vừa để bảo vệ động vật hoang dã vừa để tạo ra một hương thơm ổn định hơn với chi phí thấp hơn. Cấu trúc norbornane (bicycloheptane) của nó cung cấp độ bền lâu đặc biệt, khiến hương thơm của nó kéo dài lâu trên da so với hầu hết các chất musk tổng hợp khác. Trong ngành mỹ phẩm, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong các nước hoa designer cao cấp, eau de toilette, eau de cologne, và những sản phẩm skincare high-end như serums hoặc facial mists. Nó không chỉ tạo hương thơm mà còn hoạt động như một chất giúp hoà trộn (solubilizer), giúp các thành phần khác hòa tan đều trong công thức và cải thiện sự ổn định theo thời gian.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương thơm musk ấm áp, bền lâu (8-10 giờ trên da)
- Tăng khả năng hoà trộn giữa các thành phần dầu và nước
- Cải thiện độ ổn định của công thức nhờ tính chất amphiphilic
- Không gây tắc lỗ chân lông hoặc phá vỡ rào cản da
Lưu ý
- Ở những người siêu nhạy cảm với hương thơm tổng hợp, có thể gây bất thoải mái hoặc phản ứng tiếp xúc
- Có khả năng nhỏ gây phản ứng quá mẫn cảm nếu nồng độ vượt quá 1%
Cơ chế hoạt động
Cấu trúc bicyclic và tính lipophilic cao của hợp chất này cho phép nó hoà tan tốt trong các thành phần dầu và lipid tự nhiên trên da. Khi tiếp xúc với da, nó xâm nhập vào lớp stratum corneum (lớp ngoài cùng) và hoà trộn với sebum tự nhiên, tạo ra một khoang 'hương thơm' bền lâu mà từ từ phát tán trong 8-10 giờ. Do cấu trúc phân tử lớn hơn các chất hương nhẹ hơn, nó bay hơi chậm hơn, góp phần tạo ra ghi chú hương 'base note' dài hạn. Trên mặt sinh lý, hợp chất này không xâm nhập sâu vào hạ bì và không có bằng chứng cho thấy nó gây ra những thay đổi trong sản xuất collagen, elastin, hoặc chức năng rào cản da. Nó thường được xếp loại là không gây tắc lỗ chân lông (comedogenic rating 0) vì tính chất phân tán tốt của nó.
Nghiên cứu khoa học
Các nhà khoa học đã tiến hành các bài kiểm tra độc tính da và kích ứ gắn liền để đánh giá an toàn của các musk tổng hợp này. Một thử nghiệm trên những chuột của Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy không có dấu hiệu độc tính dermal hoặc toàn thân ở nồng độ cao. Một số nghiên cứu môi trường đã phát hiện ra rằng các musk tổng hợp bicyclic này ít bền trong môi trường hơn các musk polycyclic cũ hơn (như polycyclic musks), nhưng không có bằng chứng cho thấy chúng tích tụ trong các mô của con người. IFRA tiếp tục giám sát an toàn của nó và duy trì quy định nồng độ sử dụng.
Cách 2-Methyl-3-(1,7,7-trimethylbicyclohept-2-yloxy)-propanol (Galaxolide Derivative) tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
Musk xylene bền lâu hơn nhưng bị cấm ở nhiều quốc gia do lo ngại tích tụ. Galaxolide derivative an toàn hơn và bền lâu đủ.
Musk tự nhiên đắt hơn nhưng có hương ấm, tự nhiên hơn. Galaxolide derivative rẻ hơn, ổn định hơn, bền lâu hơn.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2-METHYL-3-(1,7,7-TRIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YLOXY)-PROPANOL — EU CosIng Database— European Commission
- 2-METHYL-3-(1,7,7-TRIMETHYLBICYCLOHEPT-2-YLOXY)-PROPANOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng Database - Galaxolide Derivatives— European Commission
- IFRA Standards for Musk Compounds— IFRA
- Environmental and Health Assessment of Synthetic Musks— PubMed
CAS: 128119-70-0
Bạn có biết?
Galaxolide và các dẫn xuất tương tự là những thành phần 'base note' được sử dụng phổ biến nhất trong các nước hoa designer thế giới, góp phần vào hương thơm bền lâu mà mọi người yêu thích.
Cấu trúc bicyclic của nó được lấy cảm hứng từ chính cấu trúc của musk tự nhiên từ hướu musk, nhưng được tổng hợp với cách hiệu quả hơn và chi phí thấp hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE