2-Methyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)-2-buten-1-ol (Calone Derivative / Fragrance Marine)
2-METHYL-4-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)-2-BUTEN-1-OL
Một chất lỏng hữu cơ với cấu trúc cyclopentenyl phức tạp, được sử dụng chủ yếu trong các nước hoa và các sản phẩm skincare để tạo hương thơm biển tươi mát, dễ chịu. Hợp chất này có ghi chú hương dưa nước, hoa lâm, và biển xanh, làm cho nó trở thành một lựa chọn yêu thích trong các dòng nước hoa casual và các sản phẩm chăm sóc mùa hè. Nó không gây kích ứ da và phù hợp với tất cả các loại da.
CAS
28219-60-5
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
EU CosIng approved
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Cung cấp hương tươi mát, dưa nước, biển xanh (ghi chú 'ozonic')
- Tăng khả năng hoà trộn và ổn định hóa của công thức
- Tạo cảm giác 'refreshing' dễ chịu khi áp dụng
- Không gây tắc lỗ hoặc phá vỡ rào cản da
Lưu ý
- Ở những người cực kỳ nhạy cảm với hương synthetic, có thể gây bất thoải mái
- Nguy cơ kích ứ da rất thấp, nhưng có khả năng nhỏ ở nồng độ vượt quá 1%
Hướng dẫn sử dụng
Công dụng:
Kết hợp tốt với
So sánh với thành phần khác
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- 2-METHYL-4-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)-2-BUTEN-1-OL — EU CosIng Database— European Commission
- 2-METHYL-4-(2,2,3-TRIMETHYL-3-CYCLOPENTENYL)-2-BUTEN-1-OL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
- EU CosIng Database - Calone Derivatives— European Commission
- IFRA Standards for Marine Fragrances— IFRA
- PubChem: 2-Methyl-4-(2,2,3-trimethyl-3-cyclopentenyl)-2-buten-1-ol— PubChem
CAS: 28219-60-5 · EC: 248-907-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE