2-TERT-BUTYLCYCLOHEXYL ETHYL CARBONATE
Đây là một chất mang hương tổng hợp phức tạp với cấu trúc vòng cyclohexane được gắn một nhóm tert-butyl và một ester carbonate với nhóm ethyl, được sử dụng để cung cấp hương thơm dài lâu trong mỹ phẩm. Nó mang lại một hương thơm ấm áp, nhẹ nhàng với nốt gỗ tinh tế. Chất này chủ yếu góp phần vào hương thơm và cảm giác sử dụng sản phẩm.
CAS
67801-64-3
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU, listed trong
2-tert-Butylcyclohexyl ethyl carbonate là một chất mang hương tổng hợp cơ bản với một cấu trúc khá phức tạp, kết hợp một vòng cyclohexane, một nhóm tert-butyl, và một nhóm ethyl carbonate (-O-CO-O-CH₂CH₃). Nó được sử dụng trong các sản phẩm nước hoa và chăm sóc da cao cấp để cung cấp một hương thơm bền vững và dễ chịu. Nhóm carbonate giúp tăng cường độ ổn định của hương liệu và cảm giác sử dụng sản phẩm, mang lại một trải nghiệm cao cấp và sang trọng.
Chất này hoạt động như một chất mang hương bền vững, giúp phân tán và ổn định các thành phần hương liệu trong công thức. Nhóm ethyl carbonate giúp tăng cường khả năng hòa tan với các thành phần hương liệu khác và từng bước phát hành mùi thơm từ da theo thời gian. Không thấm sâu vào tầng biểu bì hoặc tương tác với các quá trình sinh hoạ động của da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của 2-tert-butylcyclohexyl ethyl carbonate cho thấy nó được xếp loại là an toàn khi sử dụng ở nồng độ tiêu chuẩn trong mỹ phẩm. Các cơ quan quản lý mỹ phẩm châu Âu không ghi nhận các vấn đề độc tính hoặc dị ứng đáng kể từ chất này.
Nồng độ khuyên dùng
0,1-1%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 67801-64-3 · EC: 267-184-4
Bạn có biết?
Nhóm ethyl carbonate trong công thức này giúp nó tạo ra một 'molecular anchor' mạnh mẽ với các thành phần hương liệu, giúp hương thơm tồn tại lâu trên da
Nó được sử dụng đặc biệt trong các sản phẩm 'eau de toilette' và 'eau de parfum' yêu cầu độ bền hương cao
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE